VET CZK: Giá VeChain CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VET sang CZK
VET CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč0.1534 | 5.41% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.1455 | 2.36% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.1422 | -3.01% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.1466 | 4.10% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.1408 | -3.33% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.1457 | -1.10% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.1473 | -0.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang CZK đã tăng 4.90% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VET sang CZK
biểu đồ VeChain sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá VeChain Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ VET sang CZK hiện tại là Kč 0.1524. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.90% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của VeChain là tăng bởi VET đã giảm bớt 2.44% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VET CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč0.1534 | 5.41% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.1455 | 2.36% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.1422 | -3.01% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.1466 | 4.10% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.1408 | -3.33% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.1457 | -1.10% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.1473 | -0.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang CZK đã tăng 4.90% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VET / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ VeChain (VET) sang CZK là Kč0.1524 cho mỗi 1 VET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VET sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi VET sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:33:03 am |
|---|---|
| 0.5 VET | czk 0.0762 |
| 1 VET | czk 0.1524 |
| 5 VET | czk 0.762 |
| 10 VET | czk 1.52 |
| 50 VET | czk 7.62 |
| 100 VET | czk 15.24 |
| 500 VET | czk 76.20 |
| 1000 VET | czk 152.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của VeChain (VET) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang VET
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:33:03 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | VET 3.28 |
| 1 CZK | VET 6.56 |
| 5 CZK | VET 32.81 |
| 10 CZK | VET 65.61 |
| 50 CZK | VET 328.07 |
| 100 CZK | VET 656.15 |
| 500 CZK | VET 3,280.73 |
| 1000 CZK | VET 6,561.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang VeChain (VET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












