SOMI KRW: Giá Somnia KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOMI sang KRW
SOMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₩256.26 | 3.16% |
| Apr 14, 2026 | ₩248.42 | -0.20% |
| Apr 13, 2026 | ₩248.93 | 5.85% |
| Apr 12, 2026 | ₩235.17 | -3.32% |
| Apr 11, 2026 | ₩243.23 | -2.03% |
| Apr 10, 2026 | ₩248.26 | 4.32% |
| Apr 09, 2026 | ₩237.98 | 0.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang KRW đã tăng 2.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOMI sang KRW
biểu đồ Somnia sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Somnia Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ SOMI sang KRW hiện tại là ₩257.86. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Somnia là tăng bởi SOMI đã giảm bớt 9.44% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₩256.26 | 3.16% |
| Apr 14, 2026 | ₩248.42 | -0.20% |
| Apr 13, 2026 | ₩248.93 | 5.85% |
| Apr 12, 2026 | ₩235.17 | -3.32% |
| Apr 11, 2026 | ₩243.23 | -2.03% |
| Apr 10, 2026 | ₩248.26 | 4.32% |
| Apr 09, 2026 | ₩237.98 | 0.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang KRW đã tăng 2.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOMI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Somnia (SOMI) sang KRW là ₩257.86 cho mỗi 1 SOMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOMI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:58:30 pm |
|---|---|
| 0.5 SOMI | krw 128.93 |
| 1 SOMI | krw 257.86 |
| 5 SOMI | krw 1,289.32 |
| 10 SOMI | krw 2,578.65 |
| 50 SOMI | krw 12,893.23 |
| 100 SOMI | krw 25,786.46 |
| 500 SOMI | krw 128,932.28 |
| 1000 SOMI | krw 257,864.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Somnia (SOMI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang SOMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:58:30 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | SOMI 0.001939 |
| 1 KRW | SOMI 0.003878 |
| 5 KRW | SOMI 0.01939 |
| 10 KRW | SOMI 0.03878 |
| 50 KRW | SOMI 0.1939 |
| 100 KRW | SOMI 0.3878 |
| 500 KRW | SOMI 1.94 |
| 1000 KRW | SOMI 3.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Somnia (SOMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SOMI / USD | $0.1744 |
| SOMI / BTC | 0.000002336 BTC |
| SOMI / ETH | 0.0000746 ETH |
| SOMI / BNB | 0.0002793 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Somnia (SOMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












