SOMI HUF: Giá Somnia HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOMI sang HUF
SOMI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Ft56.43 | 1.22% |
| Apr 16, 2026 | Ft55.75 | 4.30% |
| Apr 15, 2026 | Ft53.45 | 2.61% |
| Apr 14, 2026 | Ft52.09 | 0.26% |
| Apr 13, 2026 | Ft51.95 | 3.77% |
| Apr 12, 2026 | Ft50.06 | -4.57% |
| Apr 11, 2026 | Ft52.46 | -2.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang HUF đã tăng 4.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOMI sang HUF
biểu đồ Somnia sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Somnia Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ SOMI sang HUF hiện tại là Ft 56.3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Somnia là tăng bởi SOMI đã giảm bớt 5.43% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOMI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Ft56.43 | 1.22% |
| Apr 16, 2026 | Ft55.75 | 4.30% |
| Apr 15, 2026 | Ft53.45 | 2.61% |
| Apr 14, 2026 | Ft52.09 | 0.26% |
| Apr 13, 2026 | Ft51.95 | 3.77% |
| Apr 12, 2026 | Ft50.06 | -4.57% |
| Apr 11, 2026 | Ft52.46 | -2.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang HUF đã tăng 4.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOMI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Somnia (SOMI) sang HUF là Ft56.31 cho mỗi 1 SOMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOMI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:28:22 am |
|---|---|
| 0.5 SOMI | huf 28.15 |
| 1 SOMI | huf 56.31 |
| 5 SOMI | huf 281.54 |
| 10 SOMI | huf 563.08 |
| 50 SOMI | huf 2,815.42 |
| 100 SOMI | huf 5,630.83 |
| 500 SOMI | huf 28,154.15 |
| 1000 SOMI | huf 56,308.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Somnia (SOMI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang SOMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:28:22 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | SOMI 0.00888 |
| 1 HUF | SOMI 0.01776 |
| 5 HUF | SOMI 0.0888 |
| 10 HUF | SOMI 0.1776 |
| 50 HUF | SOMI 0.888 |
| 100 HUF | SOMI 1.78 |
| 500 HUF | SOMI 8.88 |
| 1000 HUF | SOMI 17.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Somnia (SOMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SOMI / USD | $0.1818 |
| SOMI / BTC | 0.000002432 BTC |
| SOMI / ETH | 0.00007804 ETH |
| SOMI / BNB | 0.0002886 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Somnia (SOMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












