SOMI DKK: Giá Somnia DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOMI sang DKK
SOMI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr1.08 | -4.15% |
| Apr 18, 2026 | kr1.12 | -5.22% |
| Apr 17, 2026 | kr1.19 | 3.95% |
| Apr 16, 2026 | kr1.14 | 3.81% |
| Apr 15, 2026 | kr1.10 | 2.76% |
| Apr 14, 2026 | kr1.07 | 0.08% |
| Apr 13, 2026 | kr1.07 | 5.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang DKK đã giảm 7.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOMI sang DKK
biểu đồ Somnia sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Somnia Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ SOMI sang DKK hiện tại là kr 1.07. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Somnia là giảm bởi SOMI đã giảm bớt 4.60% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOMI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr1.08 | -4.15% |
| Apr 18, 2026 | kr1.12 | -5.22% |
| Apr 17, 2026 | kr1.19 | 3.95% |
| Apr 16, 2026 | kr1.14 | 3.81% |
| Apr 15, 2026 | kr1.10 | 2.76% |
| Apr 14, 2026 | kr1.07 | 0.08% |
| Apr 13, 2026 | kr1.07 | 5.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang DKK đã giảm 7.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOMI / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Somnia (SOMI) sang DKK là kr1.08 cho mỗi 1 SOMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOMI sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:00:06 am |
|---|---|
| 0.5 SOMI | dkk 0.5391 |
| 1 SOMI | dkk 1.08 |
| 5 SOMI | dkk 5.39 |
| 10 SOMI | dkk 10.78 |
| 50 SOMI | dkk 53.91 |
| 100 SOMI | dkk 107.82 |
| 500 SOMI | dkk 539.12 |
| 1000 SOMI | dkk 1,078.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Somnia (SOMI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang SOMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:00:06 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | SOMI 0.4637 |
| 1 DKK | SOMI 0.9274 |
| 5 DKK | SOMI 4.64 |
| 10 DKK | SOMI 9.27 |
| 50 DKK | SOMI 46.37 |
| 100 DKK | SOMI 92.74 |
| 500 DKK | SOMI 463.71 |
| 1000 DKK | SOMI 927.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Somnia (SOMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SOMI / USD | $0.1697 |
| SOMI / BTC | 0.000002256 BTC |
| SOMI / ETH | 0.00007319 ETH |
| SOMI / BNB | 0.0002732 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Somnia (SOMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












