SOMI NOK: Giá Somnia NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOMI sang NOK
SOMI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.74 | 3.02% |
| Apr 16, 2026 | kr1.68 | 3.28% |
| Apr 15, 2026 | kr1.63 | 2.19% |
| Apr 14, 2026 | kr1.60 | 0.36% |
| Apr 13, 2026 | kr1.59 | 5.12% |
| Apr 12, 2026 | kr1.51 | -3.05% |
| Apr 11, 2026 | kr1.56 | -2.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang NOK đã tăng 6.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOMI sang NOK
biểu đồ Somnia sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Somnia Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SOMI sang NOK hiện tại là kr 1.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Somnia là tăng bởi SOMI đã tăng thêm 1.57% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOMI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.74 | 3.02% |
| Apr 16, 2026 | kr1.68 | 3.28% |
| Apr 15, 2026 | kr1.63 | 2.19% |
| Apr 14, 2026 | kr1.60 | 0.36% |
| Apr 13, 2026 | kr1.59 | 5.12% |
| Apr 12, 2026 | kr1.51 | -3.05% |
| Apr 11, 2026 | kr1.56 | -2.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang NOK đã tăng 6.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOMI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Somnia (SOMI) sang NOK là kr1.73 cho mỗi 1 SOMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOMI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:18:57 pm |
|---|---|
| 0.5 SOMI | nok 0.8662 |
| 1 SOMI | nok 1.73 |
| 5 SOMI | nok 8.66 |
| 10 SOMI | nok 17.32 |
| 50 SOMI | nok 86.62 |
| 100 SOMI | nok 173.23 |
| 500 SOMI | nok 866.16 |
| 1000 SOMI | nok 1,732.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Somnia (SOMI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SOMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:18:57 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SOMI 0.2886 |
| 1 NOK | SOMI 0.5773 |
| 5 NOK | SOMI 2.89 |
| 10 NOK | SOMI 5.77 |
| 50 NOK | SOMI 28.86 |
| 100 NOK | SOMI 57.73 |
| 500 NOK | SOMI 288.63 |
| 1000 NOK | SOMI 577.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Somnia (SOMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SOMI / USD | $0.1851 |
| SOMI / BTC | 0.000002411 BTC |
| SOMI / ETH | 0.00007691 ETH |
| SOMI / BNB | 0.0002893 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Somnia (SOMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












