SOMI GBP: Giá Somnia GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOMI sang GBP
SOMI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | £0.133 | 3.95% |
| Apr 15, 2026 | £0.128 | 2.84% |
| Apr 14, 2026 | £0.1245 | -0.09% |
| Apr 13, 2026 | £0.1246 | 5.21% |
| Apr 12, 2026 | £0.1184 | -2.77% |
| Apr 11, 2026 | £0.1218 | -2.01% |
| Apr 10, 2026 | £0.1243 | 3.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang GBP đã tăng 3.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOMI sang GBP
biểu đồ Somnia sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Somnia Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ SOMI sang GBP hiện tại là £0.1343. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Somnia là tăng bởi SOMI đã giảm bớt 5.38% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOMI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | £0.133 | 3.95% |
| Apr 15, 2026 | £0.128 | 2.84% |
| Apr 14, 2026 | £0.1245 | -0.09% |
| Apr 13, 2026 | £0.1246 | 5.21% |
| Apr 12, 2026 | £0.1184 | -2.77% |
| Apr 11, 2026 | £0.1218 | -2.01% |
| Apr 10, 2026 | £0.1243 | 3.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang GBP đã tăng 3.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOMI / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Somnia (SOMI) sang GBP là £0.1344 cho mỗi 1 SOMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOMI sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:20:26 am |
|---|---|
| 0.5 SOMI | gbp 0.06719 |
| 1 SOMI | gbp 0.1344 |
| 5 SOMI | gbp 0.6719 |
| 10 SOMI | gbp 1.34 |
| 50 SOMI | gbp 6.72 |
| 100 SOMI | gbp 13.44 |
| 500 SOMI | gbp 67.19 |
| 1000 SOMI | gbp 134.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Somnia (SOMI) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang SOMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:20:26 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | SOMI 3.72 |
| 1 GBP | SOMI 7.44 |
| 5 GBP | SOMI 37.21 |
| 10 GBP | SOMI 74.41 |
| 50 GBP | SOMI 372.06 |
| 100 GBP | SOMI 744.13 |
| 500 GBP | SOMI 3,720.63 |
| 1000 GBP | SOMI 7,441.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Somnia (SOMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SOMI / USD | $0.1817 |
| SOMI / BTC | 0.000002431 BTC |
| SOMI / ETH | 0.00007796 ETH |
| SOMI / BNB | 0.000288 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Somnia (SOMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












