PLAY KRW: Giá PlaysOut KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang KRW
PLAY KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | ₩133.41 | 6.85% |
| Jun 06, 2026 | ₩124.86 | 3.99% |
| Jun 05, 2026 | ₩120.07 | -2.39% |
| Jun 04, 2026 | ₩123.01 | -13.82% |
| Jun 03, 2026 | ₩142.73 | -3.21% |
| Jun 02, 2026 | ₩147.46 | -24.21% |
| Jun 01, 2026 | ₩194.57 | -1.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang KRW đã tăng 7.26% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang KRW
biểu đồ PlaysOut sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang KRW hiện tại là ₩133.42. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.26% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là tăng bởi PLAY đã giảm bớt 5.41% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | ₩133.41 | 6.85% |
| Jun 06, 2026 | ₩124.86 | 3.99% |
| Jun 05, 2026 | ₩120.07 | -2.39% |
| Jun 04, 2026 | ₩123.01 | -13.82% |
| Jun 03, 2026 | ₩142.73 | -3.21% |
| Jun 02, 2026 | ₩147.46 | -24.21% |
| Jun 01, 2026 | ₩194.57 | -1.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang KRW đã tăng 7.26% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang KRW là ₩133.43 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:12:08 pm |
|---|---|
| 0.5 PLAY | krw 66.71 |
| 1 PLAY | krw 133.43 |
| 5 PLAY | krw 667.13 |
| 10 PLAY | krw 1,334.26 |
| 50 PLAY | krw 6,671.30 |
| 100 PLAY | krw 13,342.60 |
| 500 PLAY | krw 66,712.98 |
| 1000 PLAY | krw 133,425.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:12:08 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | PLAY 0.003747 |
| 1 KRW | PLAY 0.007495 |
| 5 KRW | PLAY 0.03747 |
| 10 KRW | PLAY 0.07495 |
| 50 KRW | PLAY 0.3747 |
| 100 KRW | PLAY 0.7495 |
| 500 KRW | PLAY 3.75 |
| 1000 KRW | PLAY 7.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.08556 |
| PLAY / BTC | 0.00000139 BTC |
| PLAY / ETH | 0.0000529 ETH |
| PLAY / BNB | 0.000145 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












