PLAY HUF: Giá PlaysOut HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang HUF
PLAY HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Ft34.59 | -3.99% |
| Apr 16, 2026 | Ft36.03 | -30.32% |
| Apr 15, 2026 | Ft51.71 | 66.96% |
| Apr 14, 2026 | Ft30.97 | 5.03% |
| Apr 13, 2026 | Ft29.49 | 19.91% |
| Apr 12, 2026 | Ft24.59 | 13.42% |
| Apr 11, 2026 | Ft21.68 | -2.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang HUF đã giảm 34.77% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang HUF
biểu đồ PlaysOut sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang HUF hiện tại là Ft 34.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 34.77% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là giảm bởi PLAY đã tăng thêm 216.04% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Ft34.59 | -3.99% |
| Apr 16, 2026 | Ft36.03 | -30.32% |
| Apr 15, 2026 | Ft51.71 | 66.96% |
| Apr 14, 2026 | Ft30.97 | 5.03% |
| Apr 13, 2026 | Ft29.49 | 19.91% |
| Apr 12, 2026 | Ft24.59 | 13.42% |
| Apr 11, 2026 | Ft21.68 | -2.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang HUF đã giảm 34.77% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang HUF là Ft34.65 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:01:32 am |
|---|---|
| 0.5 PLAY | huf 17.33 |
| 1 PLAY | huf 34.65 |
| 5 PLAY | huf 173.25 |
| 10 PLAY | huf 346.51 |
| 50 PLAY | huf 1,732.55 |
| 100 PLAY | huf 3,465.10 |
| 500 PLAY | huf 17,325.48 |
| 1000 PLAY | huf 34,650.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:01:32 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | PLAY 0.01443 |
| 1 HUF | PLAY 0.02886 |
| 5 HUF | PLAY 0.1443 |
| 10 HUF | PLAY 0.2886 |
| 50 HUF | PLAY 1.44 |
| 100 HUF | PLAY 2.89 |
| 500 HUF | PLAY 14.43 |
| 1000 HUF | PLAY 28.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.112 |
| PLAY / BTC | 0.000001497 BTC |
| PLAY / ETH | 0.00004807 ETH |
| PLAY / BNB | 0.0001778 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












