PLAY DKK: Giá PlaysOut DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang DKK
PLAY DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.7091 | -3.88% |
| Apr 16, 2026 | kr0.7377 | -30.65% |
| Apr 15, 2026 | kr1.06 | 67.19% |
| Apr 14, 2026 | kr0.6362 | 4.83% |
| Apr 13, 2026 | kr0.6068 | 21.73% |
| Apr 12, 2026 | kr0.4985 | 15.52% |
| Apr 11, 2026 | kr0.4315 | -2.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang DKK đã giảm 34.77% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang DKK
biểu đồ PlaysOut sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang DKK hiện tại là kr 0.7102. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 34.77% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là giảm bởi PLAY đã tăng thêm 216.04% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.7091 | -3.88% |
| Apr 16, 2026 | kr0.7377 | -30.65% |
| Apr 15, 2026 | kr1.06 | 67.19% |
| Apr 14, 2026 | kr0.6362 | 4.83% |
| Apr 13, 2026 | kr0.6068 | 21.73% |
| Apr 12, 2026 | kr0.4985 | 15.52% |
| Apr 11, 2026 | kr0.4315 | -2.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang DKK đã giảm 34.77% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang DKK là kr0.7102 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:01:30 am |
|---|---|
| 0.5 PLAY | dkk 0.3551 |
| 1 PLAY | dkk 0.7102 |
| 5 PLAY | dkk 3.55 |
| 10 PLAY | dkk 7.10 |
| 50 PLAY | dkk 35.51 |
| 100 PLAY | dkk 71.02 |
| 500 PLAY | dkk 355.12 |
| 1000 PLAY | dkk 710.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:01:30 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | PLAY 0.704 |
| 1 DKK | PLAY 1.41 |
| 5 DKK | PLAY 7.04 |
| 10 DKK | PLAY 14.08 |
| 50 DKK | PLAY 70.40 |
| 100 DKK | PLAY 140.80 |
| 500 DKK | PLAY 703.98 |
| 1000 DKK | PLAY 1,407.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.112 |
| PLAY / BTC | 0.000001497 BTC |
| PLAY / ETH | 0.00004807 ETH |
| PLAY / BNB | 0.0001778 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












