PLAY NOK: Giá PlaysOut NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang NOK
PLAY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr1.02 | 13.34% |
| Apr 13, 2026 | kr0.9027 | 21.47% |
| Apr 12, 2026 | kr0.7431 | 15.22% |
| Apr 11, 2026 | kr0.645 | -2.82% |
| Apr 10, 2026 | kr0.6637 | 2.99% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6444 | -14.60% |
| Apr 08, 2026 | kr0.7546 | -13.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang NOK đã tăng 30.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang NOK
biểu đồ PlaysOut sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang NOK hiện tại là kr 1.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 30.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là tăng bởi PLAY đã tăng thêm 226.22% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr1.02 | 13.34% |
| Apr 13, 2026 | kr0.9027 | 21.47% |
| Apr 12, 2026 | kr0.7431 | 15.22% |
| Apr 11, 2026 | kr0.645 | -2.82% |
| Apr 10, 2026 | kr0.6637 | 2.99% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6444 | -14.60% |
| Apr 08, 2026 | kr0.7546 | -13.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang NOK đã tăng 30.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang NOK là kr1.02 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:14:43 am |
|---|---|
| 0.5 PLAY | nok 0.5119 |
| 1 PLAY | nok 1.02 |
| 5 PLAY | nok 5.12 |
| 10 PLAY | nok 10.24 |
| 50 PLAY | nok 51.19 |
| 100 PLAY | nok 102.37 |
| 500 PLAY | nok 511.86 |
| 1000 PLAY | nok 1,023.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:14:43 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | PLAY 0.4884 |
| 1 NOK | PLAY 0.9768 |
| 5 NOK | PLAY 4.88 |
| 10 NOK | PLAY 9.77 |
| 50 NOK | PLAY 48.84 |
| 100 NOK | PLAY 97.68 |
| 500 NOK | PLAY 488.41 |
| 1000 NOK | PLAY 976.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.1088 |
| PLAY / BTC | 0.000001462 BTC |
| PLAY / ETH | 0.00004581 ETH |
| PLAY / BNB | 0.0001763 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












