PLAY GBP: Giá PlaysOut GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang GBP
PLAY GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | £0.08268 | -3.84% |
| Apr 16, 2026 | £0.08598 | -30.56% |
| Apr 15, 2026 | £0.1238 | 67.33% |
| Apr 14, 2026 | £0.07399 | 4.65% |
| Apr 13, 2026 | £0.07071 | 21.58% |
| Apr 12, 2026 | £0.05816 | 15.56% |
| Apr 11, 2026 | £0.05033 | -2.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang GBP đã giảm 34.77% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang GBP
biểu đồ PlaysOut sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang GBP hiện tại là £0.0828. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 34.77% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là giảm bởi PLAY đã tăng thêm 216.04% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | £0.08268 | -3.84% |
| Apr 16, 2026 | £0.08598 | -30.56% |
| Apr 15, 2026 | £0.1238 | 67.33% |
| Apr 14, 2026 | £0.07399 | 4.65% |
| Apr 13, 2026 | £0.07071 | 21.58% |
| Apr 12, 2026 | £0.05816 | 15.56% |
| Apr 11, 2026 | £0.05033 | -2.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang GBP đã giảm 34.77% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang GBP là £0.08281 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:01:31 am |
|---|---|
| 0.5 PLAY | gbp 0.0414 |
| 1 PLAY | gbp 0.08281 |
| 5 PLAY | gbp 0.414 |
| 10 PLAY | gbp 0.8281 |
| 50 PLAY | gbp 4.14 |
| 100 PLAY | gbp 8.28 |
| 500 PLAY | gbp 41.40 |
| 1000 PLAY | gbp 82.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:01:31 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | PLAY 6.04 |
| 1 GBP | PLAY 12.08 |
| 5 GBP | PLAY 60.38 |
| 10 GBP | PLAY 120.76 |
| 50 GBP | PLAY 603.79 |
| 100 GBP | PLAY 1,207.59 |
| 500 GBP | PLAY 6,037.93 |
| 1000 GBP | PLAY 12,075.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.112 |
| PLAY / BTC | 0.000001497 BTC |
| PLAY / ETH | 0.00004807 ETH |
| PLAY / BNB | 0.0001778 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












