Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại ECOMI

OMI KRW: Giá ECOMI KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi OMI sang KRW

OMI

ECOMI

KRW

South Korean Won

OMI KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to KRW24 giờ
Jun 12, 2026₩0.3581-2.17%
Jun 11, 2026₩0.3668.39%
Jun 10, 2026₩0.3377-11.05%
Jun 09, 2026₩0.3796-0.50%
Jun 08, 2026₩0.38159.06%
Jun 07, 2026₩0.349921.83%
Jun 06, 2026₩0.28727.92%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW đã tăng 1.33% trong 24 giờ qua.

biểu đồ OMI sang KRW

biểu đồ ECOMI sang KRW

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Won Hàn Quốc

Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang KRW hiện tại là ₩0.3581. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là tăng bởi OMI đã tăng thêm 53.20% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

OMI KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to KRW24 giờ
Jun 12, 2026₩0.3581-2.17%
Jun 11, 2026₩0.3668.39%
Jun 10, 2026₩0.3377-11.05%
Jun 09, 2026₩0.3796-0.50%
Jun 08, 2026₩0.38159.06%
Jun 07, 2026₩0.349921.83%
Jun 06, 2026₩0.28727.92%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW đã tăng 1.33% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi OMI / KRW

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang KRW là ₩0.3582 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang KRW.

Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW

Số tiềnHôm nay lúc 07:57:26 am
0.5 OMIkrw 0.1791
1 OMIkrw 0.3582
5 OMIkrw 1.79
10 OMIkrw 3.58
50 OMIkrw 17.91
100 OMIkrw 35.82
500 OMIkrw 179.08
1000 OMIkrw 358.16

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang OMI

Số tiềnHôm nay lúc 07:57:26 am
0.5 KRWOMI 1.40
1 KRWOMI 2.79
5 KRWOMI 13.96
10 KRWOMI 27.92
50 KRWOMI 139.60
100 KRWOMI 279.20
500 KRWOMI 1,396.01
1000 KRWOMI 2,792.02

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
OMI / USD$0.0002351
OMI / BTC0.000000003734 BTC
OMI / ETH0.0000001418 ETH
OMI / BNB0.0000003922 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ECOMI (OMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển ECOMI sang South Korean Won

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩0.3582.

Tôi có thể mua bao nhiêu ECOMI (OMI) với ₩1?

Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 2.7920 ECOMI (OMI).

Giá OMI/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

ECOMI (OMI) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩4.62 KRW vào 4/5/2022.

Giá trị của ECOMI (OMI) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của ECOMI (OMI) đã tăng thêm 53.2% so với South Korean Won (KRW).