OMI KRW: Giá ECOMI KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang KRW
OMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩0.2107 | -0.02% |
| Apr 16, 2026 | ₩0.2108 | 9.57% |
| Apr 15, 2026 | ₩0.1923 | 1.56% |
| Apr 14, 2026 | ₩0.1894 | -4.64% |
| Apr 13, 2026 | ₩0.1986 | 7.65% |
| Apr 12, 2026 | ₩0.1845 | -4.72% |
| Apr 11, 2026 | ₩0.1936 | 1.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW đã tăng 7.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang KRW
biểu đồ ECOMI sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang KRW hiện tại là ₩0.2108. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là tăng bởi OMI đã tăng thêm 15.85% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩0.2107 | -0.02% |
| Apr 16, 2026 | ₩0.2108 | 9.57% |
| Apr 15, 2026 | ₩0.1923 | 1.56% |
| Apr 14, 2026 | ₩0.1894 | -4.64% |
| Apr 13, 2026 | ₩0.1986 | 7.65% |
| Apr 12, 2026 | ₩0.1845 | -4.72% |
| Apr 11, 2026 | ₩0.1936 | 1.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW đã tăng 7.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang KRW là ₩0.2108 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:48:28 am |
|---|---|
| 0.5 OMI | krw 0.1054 |
| 1 OMI | krw 0.2108 |
| 5 OMI | krw 1.05 |
| 10 OMI | krw 2.11 |
| 50 OMI | krw 10.54 |
| 100 OMI | krw 21.08 |
| 500 OMI | krw 105.41 |
| 1000 OMI | krw 210.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:48:28 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | OMI 2.37 |
| 1 KRW | OMI 4.74 |
| 5 KRW | OMI 23.72 |
| 10 KRW | OMI 47.43 |
| 50 KRW | OMI 237.17 |
| 100 KRW | OMI 474.34 |
| 500 KRW | OMI 2,371.69 |
| 1000 KRW | OMI 4,743.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












