Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại ECOMI

OMI DKK: Giá ECOMI DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi OMI sang DKK

OMI

ECOMI

DKK

Danish Krone

OMI DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to DKK24 giờ
Jun 10, 2026kr0.001516-5.97%
Jun 09, 2026kr0.001612-0.35%
Jun 08, 2026kr0.00161810.98%
Jun 07, 2026kr0.00145822.03%
Jun 06, 2026kr0.0011957.93%
Jun 05, 2026kr0.001107-4.05%
Jun 04, 2026kr0.0011540.06%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang DKK đã giảm 11.39% trong 24 giờ qua.

biểu đồ OMI sang DKK

biểu đồ ECOMI sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang DKK hiện tại là kr 0.001517. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 11.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã tăng thêm 57.08% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

OMI DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to DKK24 giờ
Jun 10, 2026kr0.001516-5.97%
Jun 09, 2026kr0.001612-0.35%
Jun 08, 2026kr0.00161810.98%
Jun 07, 2026kr0.00145822.03%
Jun 06, 2026kr0.0011957.93%
Jun 05, 2026kr0.001107-4.05%
Jun 04, 2026kr0.0011540.06%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang DKK đã giảm 11.39% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi OMI / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang DKK là kr0.001518 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 02:08:59 pm
0.5 OMIdkk 0.0007588
1 OMIdkk 0.001518
5 OMIdkk 0.007588
10 OMIdkk 0.01518
50 OMIdkk 0.07588
100 OMIdkk 0.1518
500 OMIdkk 0.7588
1000 OMIdkk 1.52

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang OMI

Số tiềnHôm nay lúc 02:08:59 pm
0.5 DKKOMI 329.49
1 DKKOMI 658.98
5 DKKOMI 3,294.89
10 DKKOMI 6,589.78
50 DKKOMI 32,948.92
100 DKKOMI 65,897.83
500 DKKOMI 329,489.17
1000 DKKOMI 658,978.34

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
OMI / USD$0.0002348
OMI / BTC0.000000003779 BTC
OMI / ETH0.000000142 ETH
OMI / BNB0.0000003962 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ECOMI (OMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển ECOMI sang Danish Krone

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr0.001518.

Tôi có thể mua bao nhiêu ECOMI (OMI) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 658.98 ECOMI (OMI).

Giá OMI/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

ECOMI (OMI) đạt mức giá cao nhất từng có là kr0.01962 DKK vào 4/5/2022.

Giá trị của ECOMI (OMI) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của ECOMI (OMI) đã tăng thêm 57.1% so với Danish Krone (DKK).