OMI GBP: Giá ECOMI GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang GBP
OMI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | £0.000107 | 1.60% |
| Apr 16, 2026 | £0.0001053 | 9.66% |
| Apr 15, 2026 | £0.00009607 | 1.25% |
| Apr 14, 2026 | £0.00009488 | -4.54% |
| Apr 13, 2026 | £0.0000994 | 7.00% |
| Apr 12, 2026 | £0.00009289 | -4.18% |
| Apr 11, 2026 | £0.00009694 | 1.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang GBP đã tăng 8.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang GBP
biểu đồ ECOMI sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang GBP hiện tại là £0.000106. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là tăng bởi OMI đã tăng thêm 16.48% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | £0.000107 | 1.60% |
| Apr 16, 2026 | £0.0001053 | 9.66% |
| Apr 15, 2026 | £0.00009607 | 1.25% |
| Apr 14, 2026 | £0.00009488 | -4.54% |
| Apr 13, 2026 | £0.0000994 | 7.00% |
| Apr 12, 2026 | £0.00009289 | -4.18% |
| Apr 11, 2026 | £0.00009694 | 1.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang GBP đã tăng 8.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang GBP là £0.0001061 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:08:18 am |
|---|---|
| 0.5 OMI | gbp 0.00005304 |
| 1 OMI | gbp 0.0001061 |
| 5 OMI | gbp 0.0005304 |
| 10 OMI | gbp 0.001061 |
| 50 OMI | gbp 0.005304 |
| 100 OMI | gbp 0.01061 |
| 500 OMI | gbp 0.05304 |
| 1000 OMI | gbp 0.1061 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:08:18 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | OMI 4,713.33 |
| 1 GBP | OMI 9,426.67 |
| 5 GBP | OMI 47,133.34 |
| 10 GBP | OMI 94,266.68 |
| 50 GBP | OMI 471,333.40 |
| 100 GBP | OMI 942,666.79 |
| 500 GBP | OMI 4,713,333.95 |
| 1000 GBP | OMI 9,426,667.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












