OMI MYR: Giá ECOMI MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang MYR
OMI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | RM0.0009816 | 4.27% |
| Jun 14, 2026 | RM0.0009414 | 0.59% |
| Jun 13, 2026 | RM0.0009359 | -0.77% |
| Jun 12, 2026 | RM0.0009431 | -3.83% |
| Jun 11, 2026 | RM0.0009807 | 8.86% |
| Jun 10, 2026 | RM0.0009008 | -10.85% |
| Jun 09, 2026 | RM0.00101 | -0.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR đã tăng 5.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang MYR
biểu đồ ECOMI sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang MYR hiện tại là RM 0.0009782. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là tăng bởi OMI đã tăng thêm 70.97% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | RM0.0009816 | 4.27% |
| Jun 14, 2026 | RM0.0009414 | 0.59% |
| Jun 13, 2026 | RM0.0009359 | -0.77% |
| Jun 12, 2026 | RM0.0009431 | -3.83% |
| Jun 11, 2026 | RM0.0009807 | 8.86% |
| Jun 10, 2026 | RM0.0009008 | -10.85% |
| Jun 09, 2026 | RM0.00101 | -0.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR đã tăng 5.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang MYR là RM0.0009783 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:22:17 pm |
|---|---|
| 0.5 OMI | myr 0.0004891 |
| 1 OMI | myr 0.0009783 |
| 5 OMI | myr 0.004891 |
| 10 OMI | myr 0.009783 |
| 50 OMI | myr 0.04891 |
| 100 OMI | myr 0.09783 |
| 500 OMI | myr 0.4891 |
| 1000 OMI | myr 0.9783 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:22:17 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | OMI 511.11 |
| 1 MYR | OMI 1,022.22 |
| 5 MYR | OMI 5,111.10 |
| 10 MYR | OMI 10,222.19 |
| 50 MYR | OMI 51,110.95 |
| 100 MYR | OMI 102,221.91 |
| 500 MYR | OMI 511,109.53 |
| 1000 MYR | OMI 1,022,219.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












