Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại ECOMI

OMI NOK: Giá ECOMI NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi OMI sang NOK

OMI

ECOMI

NOK

Norwegian Krone

OMI NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to NOK24 giờ
Jun 12, 2026kr0.002208-3.54%
Jun 11, 2026kr0.0022899.18%
Jun 10, 2026kr0.002096-11.46%
Jun 09, 2026kr0.0023680.14%
Jun 08, 2026kr0.00236411.21%
Jun 07, 2026kr0.00212621.95%
Jun 06, 2026kr0.0017437.93%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK đã giảm 4.19% trong 24 giờ qua.

biểu đồ OMI sang NOK

biểu đồ ECOMI sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang NOK hiện tại là kr 0.002209. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.19% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã tăng thêm 53.56% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

OMI NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to NOK24 giờ
Jun 12, 2026kr0.002208-3.54%
Jun 11, 2026kr0.0022899.18%
Jun 10, 2026kr0.002096-11.46%
Jun 09, 2026kr0.0023680.14%
Jun 08, 2026kr0.00236411.21%
Jun 07, 2026kr0.00212621.95%
Jun 06, 2026kr0.0017437.93%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK đã giảm 4.19% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi OMI / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang NOK là kr0.002209 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 12:50:04 am
0.5 OMInok 0.001105
1 OMInok 0.002209
5 OMInok 0.01105
10 OMInok 0.02209
50 OMInok 0.1105
100 OMInok 0.2209
500 OMInok 1.10
1000 OMInok 2.21

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OMI

Số tiềnHôm nay lúc 12:50:04 am
0.5 NOKOMI 226.33
1 NOKOMI 452.66
5 NOKOMI 2,263.30
10 NOKOMI 4,526.60
50 NOKOMI 22,632.99
100 NOKOMI 45,265.97
500 NOKOMI 226,329.85
1000 NOKOMI 452,659.71

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
OMI / USD$0.0002326
OMI / BTC0.000000003659 BTC
OMI / ETH0.0000001396 ETH
OMI / BNB0.0000003849 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ECOMI (OMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển ECOMI sang Norwegian Krone

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.002209.

Tôi có thể mua bao nhiêu ECOMI (OMI) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 452.66 ECOMI (OMI).

Giá OMI/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

ECOMI (OMI) đạt mức giá cao nhất từng có là kr0.02882 NOK vào 4/5/2022.

Giá trị của ECOMI (OMI) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của ECOMI (OMI) đã tăng thêm 53.6% so với Norwegian Krone (NOK).