BSB KRW: Giá Block Street KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang KRW
BSB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩317.22 | -6.14% |
| Apr 13, 2026 | ₩337.96 | 9.75% |
| Apr 12, 2026 | ₩307.94 | 13.42% |
| Apr 11, 2026 | ₩271.51 | -4.40% |
| Apr 10, 2026 | ₩284.00 | 8.72% |
| Apr 09, 2026 | ₩261.22 | 1.87% |
| Apr 08, 2026 | ₩256.42 | -3.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang KRW đã giảm 8.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang KRW
biểu đồ Block Street sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang KRW hiện tại là ₩334.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là giảm bởi BSB đã tăng thêm 94.55% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩317.22 | -6.14% |
| Apr 13, 2026 | ₩337.96 | 9.75% |
| Apr 12, 2026 | ₩307.94 | 13.42% |
| Apr 11, 2026 | ₩271.51 | -4.40% |
| Apr 10, 2026 | ₩284.00 | 8.72% |
| Apr 09, 2026 | ₩261.22 | 1.87% |
| Apr 08, 2026 | ₩256.42 | -3.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang KRW đã giảm 8.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang KRW là ₩334.19 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:54 am |
|---|---|
| 0.5 BSB | krw 167.09 |
| 1 BSB | krw 334.19 |
| 5 BSB | krw 1,670.94 |
| 10 BSB | krw 3,341.89 |
| 50 BSB | krw 16,709.43 |
| 100 BSB | krw 33,418.86 |
| 500 BSB | krw 167,094.29 |
| 1000 BSB | krw 334,188.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:54 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | BSB 0.001496 |
| 1 KRW | BSB 0.002992 |
| 5 KRW | BSB 0.01496 |
| 10 KRW | BSB 0.02992 |
| 50 KRW | BSB 0.1496 |
| 100 KRW | BSB 0.2992 |
| 500 KRW | BSB 1.50 |
| 1000 KRW | BSB 2.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












