BSB MYR: Giá Block Street MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang MYR
BSB MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | RM0.9172 | -5.84% |
| Apr 16, 2026 | RM0.9741 | 2.75% |
| Apr 15, 2026 | RM0.948 | 11.24% |
| Apr 14, 2026 | RM0.8523 | -6.20% |
| Apr 13, 2026 | RM0.9086 | 10.43% |
| Apr 12, 2026 | RM0.8228 | 13.46% |
| Apr 11, 2026 | RM0.7252 | -4.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang MYR đã giảm 3.87% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang MYR
biểu đồ Block Street sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang MYR hiện tại là RM 0.9162. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.87% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là giảm bởi BSB đã tăng thêm 111.99% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | RM0.9172 | -5.84% |
| Apr 16, 2026 | RM0.9741 | 2.75% |
| Apr 15, 2026 | RM0.948 | 11.24% |
| Apr 14, 2026 | RM0.8523 | -6.20% |
| Apr 13, 2026 | RM0.9086 | 10.43% |
| Apr 12, 2026 | RM0.8228 | 13.46% |
| Apr 11, 2026 | RM0.7252 | -4.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang MYR đã giảm 3.87% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang MYR là RM0.9163 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:38:36 pm |
|---|---|
| 0.5 BSB | myr 0.4581 |
| 1 BSB | myr 0.9163 |
| 5 BSB | myr 4.58 |
| 10 BSB | myr 9.16 |
| 50 BSB | myr 45.81 |
| 100 BSB | myr 91.63 |
| 500 BSB | myr 458.14 |
| 1000 BSB | myr 916.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:38:36 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | BSB 0.5457 |
| 1 MYR | BSB 1.09 |
| 5 MYR | BSB 5.46 |
| 10 MYR | BSB 10.91 |
| 50 MYR | BSB 54.57 |
| 100 MYR | BSB 109.14 |
| 500 MYR | BSB 545.68 |
| 1000 MYR | BSB 1,091.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












