BSB MYR: Giá Block Street MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang MYR
BSB MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | RM1.15 | -0.11% |
| Jun 10, 2026 | RM1.15 | 2.91% |
| Jun 09, 2026 | RM1.12 | -8.79% |
| Jun 08, 2026 | RM1.22 | -7.95% |
| Jun 07, 2026 | RM1.33 | 46.77% |
| Jun 06, 2026 | RM0.9058 | 12.47% |
| Jun 05, 2026 | RM0.8054 | -12.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang MYR đã giảm 2.76% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang MYR
biểu đồ Block Street sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang MYR hiện tại là RM 1.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là giảm bởi BSB đã giảm bớt 43.89% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | RM1.15 | -0.11% |
| Jun 10, 2026 | RM1.15 | 2.91% |
| Jun 09, 2026 | RM1.12 | -8.79% |
| Jun 08, 2026 | RM1.22 | -7.95% |
| Jun 07, 2026 | RM1.33 | 46.77% |
| Jun 06, 2026 | RM0.9058 | 12.47% |
| Jun 05, 2026 | RM0.8054 | -12.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang MYR đã giảm 2.76% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang MYR là RM1.14 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:41:22 am |
|---|---|
| 0.5 BSB | myr 0.5688 |
| 1 BSB | myr 1.14 |
| 5 BSB | myr 5.69 |
| 10 BSB | myr 11.38 |
| 50 BSB | myr 56.88 |
| 100 BSB | myr 113.76 |
| 500 BSB | myr 568.82 |
| 1000 BSB | myr 1,137.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:41:22 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | BSB 0.4395 |
| 1 MYR | BSB 0.879 |
| 5 MYR | BSB 4.40 |
| 10 MYR | BSB 8.79 |
| 50 MYR | BSB 43.95 |
| 100 MYR | BSB 87.90 |
| 500 MYR | BSB 439.51 |
| 1000 MYR | BSB 879.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












