BSB CZK: Giá Block Street CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang CZK
BSB CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Kč4.68 | 5.07% |
| Apr 14, 2026 | Kč4.45 | -5.93% |
| Apr 13, 2026 | Kč4.73 | 9.15% |
| Apr 12, 2026 | Kč4.33 | 14.02% |
| Apr 11, 2026 | Kč3.80 | -4.39% |
| Apr 10, 2026 | Kč3.98 | 7.65% |
| Apr 09, 2026 | Kč3.69 | 1.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang CZK đã giảm 8.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang CZK
biểu đồ Block Street sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang CZK hiện tại là Kč 4.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là giảm bởi BSB đã tăng thêm 94.55% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Kč4.68 | 5.07% |
| Apr 14, 2026 | Kč4.45 | -5.93% |
| Apr 13, 2026 | Kč4.73 | 9.15% |
| Apr 12, 2026 | Kč4.33 | 14.02% |
| Apr 11, 2026 | Kč3.80 | -4.39% |
| Apr 10, 2026 | Kč3.98 | 7.65% |
| Apr 09, 2026 | Kč3.69 | 1.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang CZK đã giảm 8.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang CZK là Kč4.68 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:52 am |
|---|---|
| 0.5 BSB | czk 2.34 |
| 1 BSB | czk 4.68 |
| 5 BSB | czk 23.41 |
| 10 BSB | czk 46.82 |
| 50 BSB | czk 234.10 |
| 100 BSB | czk 468.20 |
| 500 BSB | czk 2,341.02 |
| 1000 BSB | czk 4,682.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:52 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BSB 0.1068 |
| 1 CZK | BSB 0.2136 |
| 5 CZK | BSB 1.07 |
| 10 CZK | BSB 2.14 |
| 50 CZK | BSB 10.68 |
| 100 CZK | BSB 21.36 |
| 500 CZK | BSB 106.79 |
| 1000 CZK | BSB 213.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












