BSB NOK: Giá Block Street NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang NOK
BSB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr2.31 | 2.46% |
| Apr 15, 2026 | kr2.25 | 10.43% |
| Apr 14, 2026 | kr2.04 | -5.61% |
| Apr 13, 2026 | kr2.16 | 8.99% |
| Apr 12, 2026 | kr1.98 | 13.72% |
| Apr 11, 2026 | kr1.74 | -4.39% |
| Apr 10, 2026 | kr1.82 | 8.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang NOK đã giảm 6.92% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang NOK
biểu đồ Block Street sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang NOK hiện tại là kr 2.1. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.92% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là giảm bởi BSB đã tăng thêm 100.65% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr2.31 | 2.46% |
| Apr 15, 2026 | kr2.25 | 10.43% |
| Apr 14, 2026 | kr2.04 | -5.61% |
| Apr 13, 2026 | kr2.16 | 8.99% |
| Apr 12, 2026 | kr1.98 | 13.72% |
| Apr 11, 2026 | kr1.74 | -4.39% |
| Apr 10, 2026 | kr1.82 | 8.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang NOK đã giảm 6.92% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang NOK là kr2.11 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:00:41 pm |
|---|---|
| 0.5 BSB | nok 1.05 |
| 1 BSB | nok 2.11 |
| 5 BSB | nok 10.54 |
| 10 BSB | nok 21.07 |
| 50 BSB | nok 105.37 |
| 100 BSB | nok 210.74 |
| 500 BSB | nok 1,053.72 |
| 1000 BSB | nok 2,107.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:00:41 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | BSB 0.2373 |
| 1 NOK | BSB 0.4745 |
| 5 NOK | BSB 2.37 |
| 10 NOK | BSB 4.75 |
| 50 NOK | BSB 23.73 |
| 100 NOK | BSB 47.45 |
| 500 NOK | BSB 237.25 |
| 1000 NOK | BSB 474.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












