BSB NOK: Giá Block Street NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang NOK
BSB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 09, 2026 | kr2.85 | -0.12% |
| Jun 08, 2026 | kr2.85 | -8.27% |
| Jun 07, 2026 | kr3.11 | 46.20% |
| Jun 06, 2026 | kr2.13 | 12.47% |
| Jun 05, 2026 | kr1.89 | -12.13% |
| Jun 04, 2026 | kr2.15 | -10.93% |
| Jun 03, 2026 | kr2.42 | 5.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang NOK đã giảm 8.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang NOK
biểu đồ Block Street sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang NOK hiện tại là kr 2.85. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là giảm bởi BSB đã giảm bớt 49.03% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 09, 2026 | kr2.85 | -0.12% |
| Jun 08, 2026 | kr2.85 | -8.27% |
| Jun 07, 2026 | kr3.11 | 46.20% |
| Jun 06, 2026 | kr2.13 | 12.47% |
| Jun 05, 2026 | kr1.89 | -12.13% |
| Jun 04, 2026 | kr2.15 | -10.93% |
| Jun 03, 2026 | kr2.42 | 5.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang NOK đã giảm 8.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang NOK là kr2.86 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:10:43 am |
|---|---|
| 0.5 BSB | nok 1.43 |
| 1 BSB | nok 2.86 |
| 5 BSB | nok 14.28 |
| 10 BSB | nok 28.57 |
| 50 BSB | nok 142.83 |
| 100 BSB | nok 285.66 |
| 500 BSB | nok 1,428.30 |
| 1000 BSB | nok 2,856.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:10:43 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | BSB 0.175 |
| 1 NOK | BSB 0.3501 |
| 5 NOK | BSB 1.75 |
| 10 NOK | BSB 3.50 |
| 50 NOK | BSB 17.50 |
| 100 NOK | BSB 35.01 |
| 500 NOK | BSB 175.03 |
| 1000 NOK | BSB 350.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












