BSB DKK: Giá Block Street DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang DKK
BSB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr1.44 | 5.03% |
| Apr 14, 2026 | kr1.37 | -5.87% |
| Apr 13, 2026 | kr1.45 | 9.23% |
| Apr 12, 2026 | kr1.33 | 14.02% |
| Apr 11, 2026 | kr1.17 | -4.39% |
| Apr 10, 2026 | kr1.22 | 7.64% |
| Apr 09, 2026 | kr1.13 | 1.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang DKK đã giảm 8.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang DKK
biểu đồ Block Street sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang DKK hiện tại là kr 1.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là giảm bởi BSB đã tăng thêm 94.55% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr1.44 | 5.03% |
| Apr 14, 2026 | kr1.37 | -5.87% |
| Apr 13, 2026 | kr1.45 | 9.23% |
| Apr 12, 2026 | kr1.33 | 14.02% |
| Apr 11, 2026 | kr1.17 | -4.39% |
| Apr 10, 2026 | kr1.22 | 7.64% |
| Apr 09, 2026 | kr1.13 | 1.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang DKK đã giảm 8.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang DKK là kr1.44 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:54 am |
|---|---|
| 0.5 BSB | dkk 0.7183 |
| 1 BSB | dkk 1.44 |
| 5 BSB | dkk 7.18 |
| 10 BSB | dkk 14.37 |
| 50 BSB | dkk 71.83 |
| 100 BSB | dkk 143.66 |
| 500 BSB | dkk 718.31 |
| 1000 BSB | dkk 1,436.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:54 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | BSB 0.348 |
| 1 DKK | BSB 0.6961 |
| 5 DKK | BSB 3.48 |
| 10 DKK | BSB 6.96 |
| 50 DKK | BSB 34.80 |
| 100 DKK | BSB 69.61 |
| 500 DKK | BSB 348.04 |
| 1000 DKK | BSB 696.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












