ZK KRW: Giá ZKsync KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZK sang KRW
ZK KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩23.31 | -1.14% |
| Apr 13, 2026 | ₩23.58 | 4.85% |
| Apr 12, 2026 | ₩22.49 | -6.05% |
| Apr 11, 2026 | ₩23.94 | 4.90% |
| Apr 10, 2026 | ₩22.82 | 1.78% |
| Apr 09, 2026 | ₩22.42 | 1.20% |
| Apr 08, 2026 | ₩22.15 | -7.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang KRW đã tăng 3.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZK sang KRW
biểu đồ ZKsync sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZKsync Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZK sang KRW hiện tại là ₩23.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZKsync là tăng bởi ZK đã giảm bớt 18.20% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZK KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩23.31 | -1.14% |
| Apr 13, 2026 | ₩23.58 | 4.85% |
| Apr 12, 2026 | ₩22.49 | -6.05% |
| Apr 11, 2026 | ₩23.94 | 4.90% |
| Apr 10, 2026 | ₩22.82 | 1.78% |
| Apr 09, 2026 | ₩22.42 | 1.20% |
| Apr 08, 2026 | ₩22.15 | -7.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang KRW đã tăng 3.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZK / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZKsync (ZK) sang KRW là ₩23.34 cho mỗi 1 ZK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZK sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:47:32 am |
|---|---|
| 0.5 ZK | krw 11.67 |
| 1 ZK | krw 23.34 |
| 5 ZK | krw 116.69 |
| 10 ZK | krw 233.38 |
| 50 ZK | krw 1,166.89 |
| 100 ZK | krw 2,333.78 |
| 500 ZK | krw 11,668.90 |
| 1000 ZK | krw 23,337.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZKsync (ZK) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:47:32 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | ZK 0.02142 |
| 1 KRW | ZK 0.04285 |
| 5 KRW | ZK 0.2142 |
| 10 KRW | ZK 0.4285 |
| 50 KRW | ZK 2.14 |
| 100 KRW | ZK 4.28 |
| 500 KRW | ZK 21.42 |
| 1000 KRW | ZK 42.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang ZKsync (ZK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












