ZK MYR: Giá ZKsync MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZK sang MYR
ZK MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | RM0.06223 | -1.82% |
| Apr 13, 2026 | RM0.06339 | 5.50% |
| Apr 12, 2026 | RM0.06008 | -6.02% |
| Apr 11, 2026 | RM0.06393 | 4.91% |
| Apr 10, 2026 | RM0.06093 | 0.61% |
| Apr 09, 2026 | RM0.06057 | 1.68% |
| Apr 08, 2026 | RM0.05957 | -7.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang MYR đã tăng 2.66% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZK sang MYR
biểu đồ ZKsync sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZKsync Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ ZK sang MYR hiện tại là RM 0.0621. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.66% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZKsync là tăng bởi ZK đã giảm bớt 18.04% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZK MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | RM0.06223 | -1.82% |
| Apr 13, 2026 | RM0.06339 | 5.50% |
| Apr 12, 2026 | RM0.06008 | -6.02% |
| Apr 11, 2026 | RM0.06393 | 4.91% |
| Apr 10, 2026 | RM0.06093 | 0.61% |
| Apr 09, 2026 | RM0.06057 | 1.68% |
| Apr 08, 2026 | RM0.05957 | -7.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang MYR đã tăng 2.66% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZK / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZKsync (ZK) sang MYR là RM0.0621 cho mỗi 1 ZK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZK sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:04:08 am |
|---|---|
| 0.5 ZK | myr 0.03105 |
| 1 ZK | myr 0.0621 |
| 5 ZK | myr 0.3105 |
| 10 ZK | myr 0.621 |
| 50 ZK | myr 3.11 |
| 100 ZK | myr 6.21 |
| 500 ZK | myr 31.05 |
| 1000 ZK | myr 62.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZKsync (ZK) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:04:08 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | ZK 8.05 |
| 1 MYR | ZK 16.10 |
| 5 MYR | ZK 80.51 |
| 10 MYR | ZK 161.03 |
| 50 MYR | ZK 805.14 |
| 100 MYR | ZK 1,610.29 |
| 500 MYR | ZK 8,051.44 |
| 1000 MYR | ZK 16,102.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang ZKsync (ZK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












