ZK CZK: Giá ZKsync CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZK sang CZK
ZK CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč0.3353 | 5.06% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.3191 | 1.78% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.3135 | -5.03% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.3301 | 4.28% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.3166 | -5.55% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.3352 | 4.91% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.3195 | 0.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang CZK đã tăng 6.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZK sang CZK
biểu đồ ZKsync sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZKsync Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZK sang CZK hiện tại là Kč 0.335. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZKsync là tăng bởi ZK đã giảm bớt 19.70% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZK CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč0.3353 | 5.06% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.3191 | 1.78% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.3135 | -5.03% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.3301 | 4.28% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.3166 | -5.55% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.3352 | 4.91% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.3195 | 0.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang CZK đã tăng 6.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZK / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZKsync (ZK) sang CZK là Kč0.3351 cho mỗi 1 ZK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZK sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:47:15 am |
|---|---|
| 0.5 ZK | czk 0.1675 |
| 1 ZK | czk 0.3351 |
| 5 ZK | czk 1.68 |
| 10 ZK | czk 3.35 |
| 50 ZK | czk 16.75 |
| 100 ZK | czk 33.51 |
| 500 ZK | czk 167.55 |
| 1000 ZK | czk 335.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZKsync (ZK) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:47:15 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZK 1.49 |
| 1 CZK | ZK 2.98 |
| 5 CZK | ZK 14.92 |
| 10 CZK | ZK 29.84 |
| 50 CZK | ZK 149.21 |
| 100 CZK | ZK 298.42 |
| 500 CZK | ZK 1,492.09 |
| 1000 CZK | ZK 2,984.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang ZKsync (ZK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












