ZK DKK: Giá ZKsync DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZK sang DKK
ZK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.0995 | -1.74% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1013 | 4.35% |
| Apr 12, 2026 | kr0.09705 | -5.55% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1028 | 4.91% |
| Apr 10, 2026 | kr0.09794 | 0.77% |
| Apr 09, 2026 | kr0.09719 | 1.21% |
| Apr 08, 2026 | kr0.09603 | -5.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang DKK đã tăng 2.90% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZK sang DKK
biểu đồ ZKsync sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZKsync Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZK sang DKK hiện tại là kr 0.09972. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.90% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZKsync là tăng bởi ZK đã giảm bớt 18.44% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.0995 | -1.74% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1013 | 4.35% |
| Apr 12, 2026 | kr0.09705 | -5.55% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1028 | 4.91% |
| Apr 10, 2026 | kr0.09794 | 0.77% |
| Apr 09, 2026 | kr0.09719 | 1.21% |
| Apr 08, 2026 | kr0.09603 | -5.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang DKK đã tăng 2.90% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZKsync (ZK) sang DKK là kr0.09973 cho mỗi 1 ZK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:53:00 am |
|---|---|
| 0.5 ZK | dkk 0.04986 |
| 1 ZK | dkk 0.09973 |
| 5 ZK | dkk 0.4986 |
| 10 ZK | dkk 0.9973 |
| 50 ZK | dkk 4.99 |
| 100 ZK | dkk 9.97 |
| 500 ZK | dkk 49.86 |
| 1000 ZK | dkk 99.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZKsync (ZK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:53:00 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZK 5.01 |
| 1 DKK | ZK 10.03 |
| 5 DKK | ZK 50.14 |
| 10 DKK | ZK 100.27 |
| 50 DKK | ZK 501.36 |
| 100 DKK | ZK 1,002.73 |
| 500 DKK | ZK 5,013.64 |
| 1000 DKK | ZK 10,027.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ZKsync (ZK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












