SFP KRW: Giá SafePal KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SFP sang KRW
SFP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | ₩375.15 | -0.80% |
| Jun 11, 2026 | ₩378.19 | 5.80% |
| Jun 10, 2026 | ₩357.47 | 0.55% |
| Jun 09, 2026 | ₩355.52 | -0.64% |
| Jun 08, 2026 | ₩357.82 | 1.58% |
| Jun 07, 2026 | ₩352.24 | 1.96% |
| Jun 06, 2026 | ₩345.47 | -2.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang KRW đã tăng 0.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SFP sang KRW
biểu đồ SafePal sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SafePal Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ SFP sang KRW hiện tại là ₩375.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SafePal là tăng bởi SFP đã giảm bớt 24.37% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SFP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | ₩375.15 | -0.80% |
| Jun 11, 2026 | ₩378.19 | 5.80% |
| Jun 10, 2026 | ₩357.47 | 0.55% |
| Jun 09, 2026 | ₩355.52 | -0.64% |
| Jun 08, 2026 | ₩357.82 | 1.58% |
| Jun 07, 2026 | ₩352.24 | 1.96% |
| Jun 06, 2026 | ₩345.47 | -2.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang KRW đã tăng 0.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SFP / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SafePal (SFP) sang KRW là ₩375.96 cho mỗi 1 SFP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SFP sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:05:57 am |
|---|---|
| 0.5 SFP | krw 187.98 |
| 1 SFP | krw 375.96 |
| 5 SFP | krw 1,879.80 |
| 10 SFP | krw 3,759.60 |
| 50 SFP | krw 18,797.98 |
| 100 SFP | krw 37,595.95 |
| 500 SFP | krw 187,979.75 |
| 1000 SFP | krw 375,959.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SafePal (SFP) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang SFP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:05:57 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | SFP 0.00133 |
| 1 KRW | SFP 0.00266 |
| 5 KRW | SFP 0.0133 |
| 10 KRW | SFP 0.0266 |
| 50 KRW | SFP 0.133 |
| 100 KRW | SFP 0.266 |
| 500 KRW | SFP 1.33 |
| 1000 KRW | SFP 2.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang SafePal (SFP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












