SFP DKK: Giá SafePal DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SFP sang DKK
SFP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr1.93 | -1.86% |
| Apr 18, 2026 | kr1.96 | -1.05% |
| Apr 17, 2026 | kr1.98 | 1.35% |
| Apr 16, 2026 | kr1.96 | 4.02% |
| Apr 15, 2026 | kr1.88 | 0.33% |
| Apr 14, 2026 | kr1.88 | 0.81% |
| Apr 13, 2026 | kr1.86 | 1.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang DKK đã giảm 2.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SFP sang DKK
biểu đồ SafePal sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SafePal Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ SFP sang DKK hiện tại là kr 1.92. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SafePal là giảm bởi SFP đã tăng thêm 4.79% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SFP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr1.93 | -1.86% |
| Apr 18, 2026 | kr1.96 | -1.05% |
| Apr 17, 2026 | kr1.98 | 1.35% |
| Apr 16, 2026 | kr1.96 | 4.02% |
| Apr 15, 2026 | kr1.88 | 0.33% |
| Apr 14, 2026 | kr1.88 | 0.81% |
| Apr 13, 2026 | kr1.86 | 1.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang DKK đã giảm 2.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SFP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SafePal (SFP) sang DKK là kr1.93 cho mỗi 1 SFP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SFP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:02:10 am |
|---|---|
| 0.5 SFP | dkk 0.964 |
| 1 SFP | dkk 1.93 |
| 5 SFP | dkk 9.64 |
| 10 SFP | dkk 19.28 |
| 50 SFP | dkk 96.40 |
| 100 SFP | dkk 192.80 |
| 500 SFP | dkk 964.00 |
| 1000 SFP | dkk 1,927.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SafePal (SFP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang SFP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:02:10 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | SFP 0.2593 |
| 1 DKK | SFP 0.5187 |
| 5 DKK | SFP 2.59 |
| 10 DKK | SFP 5.19 |
| 50 DKK | SFP 25.93 |
| 100 DKK | SFP 51.87 |
| 500 DKK | SFP 259.34 |
| 1000 DKK | SFP 518.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang SafePal (SFP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












