SFP NOK: Giá SafePal NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SFP sang NOK
SFP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr2.81 | -2.91% |
| Apr 18, 2026 | kr2.90 | -1.05% |
| Apr 17, 2026 | kr2.93 | 1.30% |
| Apr 16, 2026 | kr2.89 | 3.48% |
| Apr 15, 2026 | kr2.79 | -0.22% |
| Apr 14, 2026 | kr2.80 | 1.09% |
| Apr 13, 2026 | kr2.77 | 1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK đã giảm 3.90% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SFP sang NOK
biểu đồ SafePal sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SafePal Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SFP sang NOK hiện tại là kr 2.81. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.90% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SafePal là giảm bởi SFP đã tăng thêm 3.82% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SFP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr2.81 | -2.91% |
| Apr 18, 2026 | kr2.90 | -1.05% |
| Apr 17, 2026 | kr2.93 | 1.30% |
| Apr 16, 2026 | kr2.89 | 3.48% |
| Apr 15, 2026 | kr2.79 | -0.22% |
| Apr 14, 2026 | kr2.80 | 1.09% |
| Apr 13, 2026 | kr2.77 | 1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK đã giảm 3.90% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SFP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SafePal (SFP) sang NOK là kr2.81 cho mỗi 1 SFP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SFP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:16:06 am |
|---|---|
| 0.5 SFP | nok 1.41 |
| 1 SFP | nok 2.81 |
| 5 SFP | nok 14.05 |
| 10 SFP | nok 28.11 |
| 50 SFP | nok 140.54 |
| 100 SFP | nok 281.08 |
| 500 SFP | nok 1,405.42 |
| 1000 SFP | nok 2,810.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SafePal (SFP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SFP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:16:06 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SFP 0.1779 |
| 1 NOK | SFP 0.3558 |
| 5 NOK | SFP 1.78 |
| 10 NOK | SFP 3.56 |
| 50 NOK | SFP 17.79 |
| 100 NOK | SFP 35.58 |
| 500 NOK | SFP 177.88 |
| 1000 NOK | SFP 355.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SafePal (SFP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












