SFP NOK: Giá SafePal NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SFP sang NOK
SFP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr2.38 | 0.58% |
| Jun 11, 2026 | kr2.36 | 6.56% |
| Jun 10, 2026 | kr2.22 | 0.09% |
| Jun 09, 2026 | kr2.22 | -0.01% |
| Jun 08, 2026 | kr2.22 | 3.59% |
| Jun 07, 2026 | kr2.14 | 2.06% |
| Jun 06, 2026 | kr2.10 | -2.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK đã tăng 1.93% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SFP sang NOK
biểu đồ SafePal sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SafePal Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SFP sang NOK hiện tại là kr 2.37. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SafePal là tăng bởi SFP đã giảm bớt 20.34% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SFP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr2.38 | 0.58% |
| Jun 11, 2026 | kr2.36 | 6.56% |
| Jun 10, 2026 | kr2.22 | 0.09% |
| Jun 09, 2026 | kr2.22 | -0.01% |
| Jun 08, 2026 | kr2.22 | 3.59% |
| Jun 07, 2026 | kr2.14 | 2.06% |
| Jun 06, 2026 | kr2.10 | -2.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK đã tăng 1.93% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SFP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SafePal (SFP) sang NOK là kr2.38 cho mỗi 1 SFP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SFP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:21:19 pm |
|---|---|
| 0.5 SFP | nok 1.19 |
| 1 SFP | nok 2.38 |
| 5 SFP | nok 11.89 |
| 10 SFP | nok 23.79 |
| 50 SFP | nok 118.94 |
| 100 SFP | nok 237.88 |
| 500 SFP | nok 1,189.42 |
| 1000 SFP | nok 2,378.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SafePal (SFP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SFP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:21:19 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SFP 0.2102 |
| 1 NOK | SFP 0.4204 |
| 5 NOK | SFP 2.10 |
| 10 NOK | SFP 4.20 |
| 50 NOK | SFP 21.02 |
| 100 NOK | SFP 42.04 |
| 500 NOK | SFP 210.19 |
| 1000 NOK | SFP 420.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SafePal (SFP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












