SFP CZK: Giá SafePal CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SFP sang CZK
SFP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč6.19 | -2.98% |
| Apr 18, 2026 | Kč6.38 | -1.05% |
| Apr 17, 2026 | Kč6.45 | 1.13% |
| Apr 16, 2026 | Kč6.38 | 3.99% |
| Apr 15, 2026 | Kč6.13 | 0.30% |
| Apr 14, 2026 | Kč6.11 | 0.74% |
| Apr 13, 2026 | Kč6.07 | 1.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang CZK đã giảm 4.18% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SFP sang CZK
biểu đồ SafePal sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SafePal Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ SFP sang CZK hiện tại là Kč 6.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.18% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SafePal là giảm bởi SFP đã tăng thêm 3.61% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SFP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč6.19 | -2.98% |
| Apr 18, 2026 | Kč6.38 | -1.05% |
| Apr 17, 2026 | Kč6.45 | 1.13% |
| Apr 16, 2026 | Kč6.38 | 3.99% |
| Apr 15, 2026 | Kč6.13 | 0.30% |
| Apr 14, 2026 | Kč6.11 | 0.74% |
| Apr 13, 2026 | Kč6.07 | 1.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang CZK đã giảm 4.18% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SFP / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SafePal (SFP) sang CZK là Kč6.19 cho mỗi 1 SFP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SFP sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:13 am |
|---|---|
| 0.5 SFP | czk 3.09 |
| 1 SFP | czk 6.19 |
| 5 SFP | czk 30.94 |
| 10 SFP | czk 61.88 |
| 50 SFP | czk 309.41 |
| 100 SFP | czk 618.81 |
| 500 SFP | czk 3,094.06 |
| 1000 SFP | czk 6,188.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SafePal (SFP) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang SFP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:13 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | SFP 0.0808 |
| 1 CZK | SFP 0.1616 |
| 5 CZK | SFP 0.808 |
| 10 CZK | SFP 1.62 |
| 50 CZK | SFP 8.08 |
| 100 CZK | SFP 16.16 |
| 500 CZK | SFP 80.80 |
| 1000 CZK | SFP 161.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang SafePal (SFP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












