NMR KRW: Giá Numeraire KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang KRW
NMR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | ₩12,894.48 | 4.50% |
| Jun 06, 2026 | ₩12,339.28 | 5.17% |
| Jun 05, 2026 | ₩11,733.23 | -6.65% |
| Jun 04, 2026 | ₩12,569.46 | 1.53% |
| Jun 03, 2026 | ₩12,379.78 | -4.01% |
| Jun 02, 2026 | ₩12,896.57 | -0.19% |
| Jun 01, 2026 | ₩12,921.13 | -0.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang KRW đã tăng 6.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang KRW
biểu đồ Numeraire sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang KRW hiện tại là ₩12,894.6. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là tăng bởi NMR đã giảm bớt 9.71% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | ₩12,894.48 | 4.50% |
| Jun 06, 2026 | ₩12,339.28 | 5.17% |
| Jun 05, 2026 | ₩11,733.23 | -6.65% |
| Jun 04, 2026 | ₩12,569.46 | 1.53% |
| Jun 03, 2026 | ₩12,379.78 | -4.01% |
| Jun 02, 2026 | ₩12,896.57 | -0.19% |
| Jun 01, 2026 | ₩12,921.13 | -0.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang KRW đã tăng 6.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang KRW là ₩12,894.60 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:26:52 pm |
|---|---|
| 0.5 NMR | krw 6,447.30 |
| 1 NMR | krw 12,894.60 |
| 5 NMR | krw 64,473.01 |
| 10 NMR | krw 128,946.02 |
| 50 NMR | krw 644,730.11 |
| 100 NMR | krw 1,289,460.23 |
| 500 NMR | krw 6,447,301.13 |
| 1000 NMR | krw 12,894,602.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:26:52 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | NMR 0.00003878 |
| 1 KRW | NMR 0.00007755 |
| 5 KRW | NMR 0.0003878 |
| 10 KRW | NMR 0.0007755 |
| 50 KRW | NMR 0.003878 |
| 100 KRW | NMR 0.007755 |
| 500 KRW | NMR 0.03878 |
| 1000 KRW | NMR 0.07755 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












