NMR KRW: Giá Numeraire KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang KRW
NMR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₩12,341.20 | -1.01% |
| Apr 14, 2026 | ₩12,467.05 | -1.54% |
| Apr 13, 2026 | ₩12,662.58 | -1.70% |
| Apr 12, 2026 | ₩12,881.11 | -1.05% |
| Apr 11, 2026 | ₩13,017.48 | 4.98% |
| Apr 10, 2026 | ₩12,399.53 | 2.73% |
| Apr 09, 2026 | ₩12,070.39 | 0.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang KRW đã giảm 3.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang KRW
biểu đồ Numeraire sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang KRW hiện tại là ₩12,340.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là giảm bởi NMR đã tăng thêm 7.35% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₩12,341.20 | -1.01% |
| Apr 14, 2026 | ₩12,467.05 | -1.54% |
| Apr 13, 2026 | ₩12,662.58 | -1.70% |
| Apr 12, 2026 | ₩12,881.11 | -1.05% |
| Apr 11, 2026 | ₩13,017.48 | 4.98% |
| Apr 10, 2026 | ₩12,399.53 | 2.73% |
| Apr 09, 2026 | ₩12,070.39 | 0.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang KRW đã giảm 3.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang KRW là ₩12,340.18 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:23:30 am |
|---|---|
| 0.5 NMR | krw 6,170.09 |
| 1 NMR | krw 12,340.18 |
| 5 NMR | krw 61,700.92 |
| 10 NMR | krw 123,401.83 |
| 50 NMR | krw 617,009.15 |
| 100 NMR | krw 1,234,018.31 |
| 500 NMR | krw 6,170,091.54 |
| 1000 NMR | krw 12,340,183.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:23:30 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | NMR 0.00004052 |
| 1 KRW | NMR 0.00008104 |
| 5 KRW | NMR 0.0004052 |
| 10 KRW | NMR 0.0008104 |
| 50 KRW | NMR 0.004052 |
| 100 KRW | NMR 0.008104 |
| 500 KRW | NMR 0.04052 |
| 1000 KRW | NMR 0.08104 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












