NMR DKK: Giá Numeraire DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang DKK
NMR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr53.58 | -0.68% |
| Apr 18, 2026 | kr53.95 | -3.51% |
| Apr 17, 2026 | kr55.91 | 3.31% |
| Apr 16, 2026 | kr54.12 | 1.39% |
| Apr 15, 2026 | kr53.38 | -0.60% |
| Apr 14, 2026 | kr53.70 | -1.26% |
| Apr 13, 2026 | kr54.39 | -2.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang DKK đã giảm 9.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang DKK
biểu đồ Numeraire sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang DKK hiện tại là kr 53.6. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là giảm bởi NMR đã tăng thêm 15.00% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr53.58 | -0.68% |
| Apr 18, 2026 | kr53.95 | -3.51% |
| Apr 17, 2026 | kr55.91 | 3.31% |
| Apr 16, 2026 | kr54.12 | 1.39% |
| Apr 15, 2026 | kr53.38 | -0.60% |
| Apr 14, 2026 | kr53.70 | -1.26% |
| Apr 13, 2026 | kr54.39 | -2.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang DKK đã giảm 9.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang DKK là kr53.60 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:47:48 am |
|---|---|
| 0.5 NMR | dkk 26.80 |
| 1 NMR | dkk 53.60 |
| 5 NMR | dkk 268.01 |
| 10 NMR | dkk 536.02 |
| 50 NMR | dkk 2,680.12 |
| 100 NMR | dkk 5,360.25 |
| 500 NMR | dkk 26,801.24 |
| 1000 NMR | dkk 53,602.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:47:48 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | NMR 0.009328 |
| 1 DKK | NMR 0.01866 |
| 5 DKK | NMR 0.09328 |
| 10 DKK | NMR 0.1866 |
| 50 DKK | NMR 0.9328 |
| 100 DKK | NMR 1.87 |
| 500 DKK | NMR 9.33 |
| 1000 DKK | NMR 18.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












