NMR HUF: Giá Numeraire HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang HUF
NMR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Ft2,579.18 | -1.34% |
| Apr 14, 2026 | Ft2,614.11 | -1.08% |
| Apr 13, 2026 | Ft2,642.74 | -3.63% |
| Apr 12, 2026 | Ft2,742.26 | -2.33% |
| Apr 11, 2026 | Ft2,807.68 | 5.00% |
| Apr 10, 2026 | Ft2,674.07 | 1.36% |
| Apr 09, 2026 | Ft2,638.14 | 0.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang HUF đã giảm 3.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang HUF
biểu đồ Numeraire sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang HUF hiện tại là Ft 2,578.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là giảm bởi NMR đã tăng thêm 7.35% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Ft2,579.18 | -1.34% |
| Apr 14, 2026 | Ft2,614.11 | -1.08% |
| Apr 13, 2026 | Ft2,642.74 | -3.63% |
| Apr 12, 2026 | Ft2,742.26 | -2.33% |
| Apr 11, 2026 | Ft2,807.68 | 5.00% |
| Apr 10, 2026 | Ft2,674.07 | 1.36% |
| Apr 09, 2026 | Ft2,638.14 | 0.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang HUF đã giảm 3.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang HUF là Ft2,578.34 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:23:18 am |
|---|---|
| 0.5 NMR | huf 1,289.17 |
| 1 NMR | huf 2,578.34 |
| 5 NMR | huf 12,891.69 |
| 10 NMR | huf 25,783.38 |
| 50 NMR | huf 128,916.90 |
| 100 NMR | huf 257,833.80 |
| 500 NMR | huf 1,289,169.02 |
| 1000 NMR | huf 2,578,338.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:23:18 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | NMR 0.0001939 |
| 1 HUF | NMR 0.0003878 |
| 5 HUF | NMR 0.001939 |
| 10 HUF | NMR 0.003878 |
| 50 HUF | NMR 0.01939 |
| 100 HUF | NMR 0.03878 |
| 500 HUF | NMR 0.1939 |
| 1000 HUF | NMR 0.3878 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












