NMR CZK: Giá Numeraire CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang CZK
NMR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Kč172.96 | -1.13% |
| Apr 14, 2026 | Kč174.94 | -1.33% |
| Apr 13, 2026 | Kč177.29 | -2.23% |
| Apr 12, 2026 | Kč181.33 | -0.52% |
| Apr 11, 2026 | Kč182.28 | 5.00% |
| Apr 10, 2026 | Kč173.61 | 1.71% |
| Apr 09, 2026 | Kč170.69 | 0.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang CZK đã giảm 3.19% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang CZK
biểu đồ Numeraire sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang CZK hiện tại là Kč 172.96. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.19% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là giảm bởi NMR đã tăng thêm 7.31% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Kč172.96 | -1.13% |
| Apr 14, 2026 | Kč174.94 | -1.33% |
| Apr 13, 2026 | Kč177.29 | -2.23% |
| Apr 12, 2026 | Kč181.33 | -0.52% |
| Apr 11, 2026 | Kč182.28 | 5.00% |
| Apr 10, 2026 | Kč173.61 | 1.71% |
| Apr 09, 2026 | Kč170.69 | 0.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang CZK đã giảm 3.19% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang CZK là Kč172.97 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:38:25 am |
|---|---|
| 0.5 NMR | czk 86.48 |
| 1 NMR | czk 172.97 |
| 5 NMR | czk 864.83 |
| 10 NMR | czk 1,729.66 |
| 50 NMR | czk 8,648.31 |
| 100 NMR | czk 17,296.62 |
| 500 NMR | czk 86,483.11 |
| 1000 NMR | czk 172,966.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:38:25 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | NMR 0.002891 |
| 1 CZK | NMR 0.005781 |
| 5 CZK | NMR 0.02891 |
| 10 CZK | NMR 0.05781 |
| 50 CZK | NMR 0.2891 |
| 100 CZK | NMR 0.5781 |
| 500 CZK | NMR 2.89 |
| 1000 CZK | NMR 5.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












