AB KRW: Giá AB KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AB sang KRW
AB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩2.26 | -1.64% |
| Apr 16, 2026 | ₩2.29 | 0.94% |
| Apr 15, 2026 | ₩2.27 | 1.15% |
| Apr 14, 2026 | ₩2.25 | -1.14% |
| Apr 13, 2026 | ₩2.27 | 0.17% |
| Apr 12, 2026 | ₩2.27 | -0.26% |
| Apr 11, 2026 | ₩2.27 | -0.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang KRW đã giảm 0.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AB sang KRW
biểu đồ AB sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AB Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ AB sang KRW hiện tại là ₩2.25. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AB là giảm bởi AB đã giảm bớt 27.15% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩2.26 | -1.64% |
| Apr 16, 2026 | ₩2.29 | 0.94% |
| Apr 15, 2026 | ₩2.27 | 1.15% |
| Apr 14, 2026 | ₩2.25 | -1.14% |
| Apr 13, 2026 | ₩2.27 | 0.17% |
| Apr 12, 2026 | ₩2.27 | -0.26% |
| Apr 11, 2026 | ₩2.27 | -0.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang KRW đã giảm 0.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AB / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AB (AB) sang KRW là ₩2.25 cho mỗi 1 AB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AB sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi AB sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:00:21 am |
|---|---|
| 0.5 AB | krw 1.13 |
| 1 AB | krw 2.25 |
| 5 AB | krw 11.26 |
| 10 AB | krw 22.52 |
| 50 AB | krw 112.61 |
| 100 AB | krw 225.23 |
| 500 AB | krw 1,126.14 |
| 1000 AB | krw 2,252.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AB (AB) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang AB
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:00:21 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | AB 0.222 |
| 1 KRW | AB 0.444 |
| 5 KRW | AB 2.22 |
| 10 KRW | AB 4.44 |
| 50 KRW | AB 22.20 |
| 100 KRW | AB 44.40 |
| 500 KRW | AB 222.00 |
| 1000 KRW | AB 443.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang AB (AB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












