AB NOK: Giá AB NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AB sang NOK
AB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.01439 | -0.07% |
| Apr 17, 2026 | kr0.0144 | -0.75% |
| Apr 16, 2026 | kr0.01451 | 0.37% |
| Apr 15, 2026 | kr0.01446 | 0.20% |
| Apr 14, 2026 | kr0.01443 | -0.59% |
| Apr 13, 2026 | kr0.01452 | -0.52% |
| Apr 12, 2026 | kr0.01459 | 0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang NOK đã giảm 0.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AB sang NOK
biểu đồ AB sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AB Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ AB sang NOK hiện tại là kr 0.01441. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AB là giảm bởi AB đã giảm bớt 26.95% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.01439 | -0.07% |
| Apr 17, 2026 | kr0.0144 | -0.75% |
| Apr 16, 2026 | kr0.01451 | 0.37% |
| Apr 15, 2026 | kr0.01446 | 0.20% |
| Apr 14, 2026 | kr0.01443 | -0.59% |
| Apr 13, 2026 | kr0.01452 | -0.52% |
| Apr 12, 2026 | kr0.01459 | 0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang NOK đã giảm 0.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AB / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AB (AB) sang NOK là kr0.01441 cho mỗi 1 AB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AB sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi AB sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:42 am |
|---|---|
| 0.5 AB | nok 0.007206 |
| 1 AB | nok 0.01441 |
| 5 AB | nok 0.07206 |
| 10 AB | nok 0.1441 |
| 50 AB | nok 0.7206 |
| 100 AB | nok 1.44 |
| 500 AB | nok 7.21 |
| 1000 AB | nok 14.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AB (AB) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang AB
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:42 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | AB 34.70 |
| 1 NOK | AB 69.39 |
| 5 NOK | AB 346.96 |
| 10 NOK | AB 693.91 |
| 50 NOK | AB 3,469.56 |
| 100 NOK | AB 6,939.11 |
| 500 NOK | AB 34,695.57 |
| 1000 NOK | AB 69,391.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang AB (AB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












