AB MYR: Giá AB MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AB sang MYR
AB MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AB to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | RM0.006071 | -0.09% |
| Apr 17, 2026 | RM0.006077 | -0.88% |
| Apr 16, 2026 | RM0.006131 | 0.65% |
| Apr 15, 2026 | RM0.006091 | 0.94% |
| Apr 14, 2026 | RM0.006035 | -1.21% |
| Apr 13, 2026 | RM0.006109 | 0.80% |
| Apr 12, 2026 | RM0.00606 | -0.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang MYR đã giảm 0.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AB sang MYR
biểu đồ AB sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AB Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ AB sang MYR hiện tại là RM 0.006068. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AB là giảm bởi AB đã giảm bớt 27.15% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AB MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AB to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | RM0.006071 | -0.09% |
| Apr 17, 2026 | RM0.006077 | -0.88% |
| Apr 16, 2026 | RM0.006131 | 0.65% |
| Apr 15, 2026 | RM0.006091 | 0.94% |
| Apr 14, 2026 | RM0.006035 | -1.21% |
| Apr 13, 2026 | RM0.006109 | 0.80% |
| Apr 12, 2026 | RM0.00606 | -0.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang MYR đã giảm 0.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AB / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AB (AB) sang MYR là RM0.006068 cho mỗi 1 AB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AB sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi AB sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:01:17 am |
|---|---|
| 0.5 AB | myr 0.003034 |
| 1 AB | myr 0.006068 |
| 5 AB | myr 0.03034 |
| 10 AB | myr 0.06068 |
| 50 AB | myr 0.3034 |
| 100 AB | myr 0.6068 |
| 500 AB | myr 3.03 |
| 1000 AB | myr 6.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AB (AB) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang AB
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:01:17 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | AB 82.40 |
| 1 MYR | AB 164.80 |
| 5 MYR | AB 823.98 |
| 10 MYR | AB 1,647.96 |
| 50 MYR | AB 8,239.80 |
| 100 MYR | AB 16,479.60 |
| 500 MYR | AB 82,397.99 |
| 1000 MYR | AB 164,795.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang AB (AB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












