AB DKK: Giá AB DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AB sang DKK
AB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.009757 | -0.09% |
| Apr 17, 2026 | kr0.009766 | -0.69% |
| Apr 16, 2026 | kr0.009834 | 0.89% |
| Apr 15, 2026 | kr0.009748 | 0.76% |
| Apr 14, 2026 | kr0.009675 | -0.86% |
| Apr 13, 2026 | kr0.009759 | -0.31% |
| Apr 12, 2026 | kr0.009789 | 0.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang DKK đã giảm 0.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AB sang DKK
biểu đồ AB sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AB Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ AB sang DKK hiện tại là kr 0.009752. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AB là giảm bởi AB đã giảm bớt 27.15% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.009757 | -0.09% |
| Apr 17, 2026 | kr0.009766 | -0.69% |
| Apr 16, 2026 | kr0.009834 | 0.89% |
| Apr 15, 2026 | kr0.009748 | 0.76% |
| Apr 14, 2026 | kr0.009675 | -0.86% |
| Apr 13, 2026 | kr0.009759 | -0.31% |
| Apr 12, 2026 | kr0.009789 | 0.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang DKK đã giảm 0.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AB / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AB (AB) sang DKK là kr0.009752 cho mỗi 1 AB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AB sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi AB sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:00:26 am |
|---|---|
| 0.5 AB | dkk 0.004876 |
| 1 AB | dkk 0.009752 |
| 5 AB | dkk 0.04876 |
| 10 AB | dkk 0.09752 |
| 50 AB | dkk 0.4876 |
| 100 AB | dkk 0.9752 |
| 500 AB | dkk 4.88 |
| 1000 AB | dkk 9.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AB (AB) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang AB
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:00:26 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | AB 51.27 |
| 1 DKK | AB 102.54 |
| 5 DKK | AB 512.69 |
| 10 DKK | AB 1,025.39 |
| 50 DKK | AB 5,126.93 |
| 100 DKK | AB 10,253.86 |
| 500 DKK | AB 51,269.32 |
| 1000 DKK | AB 102,538.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang AB (AB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












