XLM NOK: Giá Stellar NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang NOK
XLM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr1.94 | -0.52% |
| Jun 07, 2026 | kr1.95 | -3.25% |
| Jun 06, 2026 | kr2.01 | 4.70% |
| Jun 05, 2026 | kr1.92 | 2.24% |
| Jun 04, 2026 | kr1.88 | -3.63% |
| Jun 03, 2026 | kr1.95 | -5.56% |
| Jun 02, 2026 | kr2.07 | -7.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang NOK đã giảm 1.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang NOK
biểu đồ Stellar sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang NOK hiện tại là kr 1.92. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã tăng thêm 22.91% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr1.94 | -0.52% |
| Jun 07, 2026 | kr1.95 | -3.25% |
| Jun 06, 2026 | kr2.01 | 4.70% |
| Jun 05, 2026 | kr1.92 | 2.24% |
| Jun 04, 2026 | kr1.88 | -3.63% |
| Jun 03, 2026 | kr1.95 | -5.56% |
| Jun 02, 2026 | kr2.07 | -7.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang NOK đã giảm 1.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang NOK là kr1.92 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:05:09 am |
|---|---|
| 0.5 XLM | nok 0.9623 |
| 1 XLM | nok 1.92 |
| 5 XLM | nok 9.62 |
| 10 XLM | nok 19.25 |
| 50 XLM | nok 96.23 |
| 100 XLM | nok 192.46 |
| 500 XLM | nok 962.29 |
| 1000 XLM | nok 1,924.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:05:09 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XLM 0.2598 |
| 1 NOK | XLM 0.5196 |
| 5 NOK | XLM 2.60 |
| 10 NOK | XLM 5.20 |
| 50 NOK | XLM 25.98 |
| 100 NOK | XLM 51.96 |
| 500 NOK | XLM 259.80 |
| 1000 NOK | XLM 519.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












