DAI KRW: Giá Dai KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DAI sang KRW
DAI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DAI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | ₩1,531.40 | -1.59% |
| Jun 07, 2026 | ₩1,556.20 | -0.17% |
| Jun 06, 2026 | ₩1,558.80 | -0.02% |
| Jun 05, 2026 | ₩1,559.14 | 1.73% |
| Jun 04, 2026 | ₩1,532.67 | 0.21% |
| Jun 03, 2026 | ₩1,529.47 | 0.85% |
| Jun 02, 2026 | ₩1,516.64 | 0.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang KRW đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang KRW
biểu đồ Dai sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang KRW hiện tại là ₩1,531.2. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dai là giảm bởi DAI đã giảm bớt 0.02% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DAI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | ₩1,531.40 | -1.59% |
| Jun 07, 2026 | ₩1,556.20 | -0.17% |
| Jun 06, 2026 | ₩1,558.80 | -0.02% |
| Jun 05, 2026 | ₩1,559.14 | 1.73% |
| Jun 04, 2026 | ₩1,532.67 | 0.21% |
| Jun 03, 2026 | ₩1,529.47 | 0.85% |
| Jun 02, 2026 | ₩1,516.64 | 0.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang KRW đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang KRW là ₩1,531.21 cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:22:30 am |
|---|---|
| 0.5 DAI | krw 765.60 |
| 1 DAI | krw 1,531.21 |
| 5 DAI | krw 7,656.05 |
| 10 DAI | krw 15,312.10 |
| 50 DAI | krw 76,560.49 |
| 100 DAI | krw 153,120.98 |
| 500 DAI | krw 765,604.92 |
| 1000 DAI | krw 1,531,209.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang DAI
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:22:30 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | DAI 0.0003265 |
| 1 KRW | DAI 0.0006531 |
| 5 KRW | DAI 0.003265 |
| 10 KRW | DAI 0.006531 |
| 50 KRW | DAI 0.03265 |
| 100 KRW | DAI 0.06531 |
| 500 KRW | DAI 0.3265 |
| 1000 KRW | DAI 0.6531 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












