DAI KRW: Giá Dai KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DAI sang KRW
DAI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DAI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | ₩1,466.53 | -0.03% |
| Apr 17, 2026 | ₩1,466.93 | -0.79% |
| Apr 16, 2026 | ₩1,478.67 | 0.27% |
| Apr 15, 2026 | ₩1,474.74 | 0.34% |
| Apr 14, 2026 | ₩1,469.77 | -0.58% |
| Apr 13, 2026 | ₩1,478.29 | -0.29% |
| Apr 12, 2026 | ₩1,482.55 | -0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang KRW đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang KRW
biểu đồ Dai sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang KRW hiện tại là ₩1,466.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dai là giảm bởi DAI đã giảm bớt 0.03% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DAI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | ₩1,466.53 | -0.03% |
| Apr 17, 2026 | ₩1,466.93 | -0.79% |
| Apr 16, 2026 | ₩1,478.67 | 0.27% |
| Apr 15, 2026 | ₩1,474.74 | 0.34% |
| Apr 14, 2026 | ₩1,469.77 | -0.58% |
| Apr 13, 2026 | ₩1,478.29 | -0.29% |
| Apr 12, 2026 | ₩1,482.55 | -0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang KRW đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang KRW là ₩1,466.68 cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:55:08 am |
|---|---|
| 0.5 DAI | krw 733.34 |
| 1 DAI | krw 1,466.68 |
| 5 DAI | krw 7,333.42 |
| 10 DAI | krw 14,666.84 |
| 50 DAI | krw 73,334.18 |
| 100 DAI | krw 146,668.36 |
| 500 DAI | krw 733,341.80 |
| 1000 DAI | krw 1,466,683.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang DAI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:55:08 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | DAI 0.0003409 |
| 1 KRW | DAI 0.0006818 |
| 5 KRW | DAI 0.003409 |
| 10 KRW | DAI 0.006818 |
| 50 KRW | DAI 0.03409 |
| 100 KRW | DAI 0.06818 |
| 500 KRW | DAI 0.3409 |
| 1000 KRW | DAI 0.6818 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












