DAI CZK: Giá Dai CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DAI sang CZK
DAI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DAI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | Kč20.83 | -0.08% |
| Jun 03, 2026 | Kč20.84 | 0.13% |
| Jun 02, 2026 | Kč20.81 | -0.21% |
| Jun 01, 2026 | Kč20.86 | 0.12% |
| May 31, 2026 | Kč20.83 | 0.10% |
| May 30, 2026 | Kč20.81 | 0.00% |
| May 29, 2026 | Kč20.81 | -0.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang CZK đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang CZK
biểu đồ Dai sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang CZK hiện tại là Kč 21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng Chiều hướng giá hiện tại của Dai là tăng bởi DAI đã giảm bớt 0.03% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DAI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | Kč20.83 | -0.08% |
| Jun 03, 2026 | Kč20.84 | 0.13% |
| Jun 02, 2026 | Kč20.81 | -0.21% |
| Jun 01, 2026 | Kč20.86 | 0.12% |
| May 31, 2026 | Kč20.83 | 0.10% |
| May 30, 2026 | Kč20.81 | 0.00% |
| May 29, 2026 | Kč20.81 | -0.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang CZK đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang CZK là Kč21.00 cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:25 pm |
|---|---|
| 0.5 DAI | czk 10.50 |
| 1 DAI | czk 21.00 |
| 5 DAI | czk 105.02 |
| 10 DAI | czk 210.04 |
| 50 DAI | czk 1,050.22 |
| 100 DAI | czk 2,100.43 |
| 500 DAI | czk 10,502.17 |
| 1000 DAI | czk 21,004.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang DAI
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:25 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | DAI 0.0238 |
| 1 CZK | DAI 0.04761 |
| 5 CZK | DAI 0.238 |
| 10 CZK | DAI 0.4761 |
| 50 CZK | DAI 2.38 |
| 100 CZK | DAI 4.76 |
| 500 CZK | DAI 23.80 |
| 1000 CZK | DAI 47.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












