DAI HUF: Giá Dai HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DAI sang HUF
DAI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DAI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Ft308.38 | 0.38% |
| Apr 18, 2026 | Ft307.20 | -0.03% |
| Apr 17, 2026 | Ft307.29 | -0.79% |
| Apr 16, 2026 | Ft309.73 | 0.69% |
| Apr 15, 2026 | Ft307.60 | -0.19% |
| Apr 14, 2026 | Ft308.18 | -0.11% |
| Apr 13, 2026 | Ft308.53 | -2.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang HUF đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang HUF
biểu đồ Dai sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang HUF hiện tại là Ft 308.38. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dai là tăng bởi DAI đã giảm bớt 0.02% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DAI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Ft308.38 | 0.38% |
| Apr 18, 2026 | Ft307.20 | -0.03% |
| Apr 17, 2026 | Ft307.29 | -0.79% |
| Apr 16, 2026 | Ft309.73 | 0.69% |
| Apr 15, 2026 | Ft307.60 | -0.19% |
| Apr 14, 2026 | Ft308.18 | -0.11% |
| Apr 13, 2026 | Ft308.53 | -2.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang HUF đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang HUF là Ft308.39 cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:32:03 am |
|---|---|
| 0.5 DAI | huf 154.19 |
| 1 DAI | huf 308.39 |
| 5 DAI | huf 1,541.94 |
| 10 DAI | huf 3,083.88 |
| 50 DAI | huf 15,419.41 |
| 100 DAI | huf 30,838.81 |
| 500 DAI | huf 154,194.07 |
| 1000 DAI | huf 308,388.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang DAI
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:32:03 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | DAI 0.001621 |
| 1 HUF | DAI 0.003243 |
| 5 HUF | DAI 0.01621 |
| 10 HUF | DAI 0.03243 |
| 50 HUF | DAI 0.1621 |
| 100 HUF | DAI 0.3243 |
| 500 HUF | DAI 1.62 |
| 1000 HUF | DAI 3.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












