Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang ETH
biểu đồ Dai sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang ETH hiện tại là 0.0006032 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng Chiều hướng giá hiện tại của Dai là tăng bởi DAI đã giảm bớt 0.03% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 DAI to ETH
24 giờ
Jun 07, 2026
0.0005944 ETH
-6.82%
Jun 06, 2026
0.0006379 ETH
0.88%
Jun 05, 2026
0.0006323 ETH
11.90%
Jun 04, 2026
0.000565 ETH
2.55%
Jun 03, 2026
0.000551 ETH
2.34%
Jun 02, 2026
0.0005384 ETH
7.85%
Jun 01, 2026
0.0004992 ETH
0.05%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang ETH là 0.0006032 ETH cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 05:02:56 am
0.5 DAI
0.0003016 ETH
1 DAI
0.0006032 ETH
5 DAI
0.003016 ETH
10 DAI
0.006032 ETH
50 DAI
0.03016 ETH
100 DAI
0.06032 ETH
500 DAI
0.3016 ETH
1000 DAI
0.6032 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang DAI
Số tiền
Hôm nay lúc 05:02:56 am
0.5 ETH
828.90 DAI
1 ETH
1,657.79 DAI
5 ETH
8,288.95 DAI
10 ETH
16,577.90 DAI
50 ETH
82,889.52 DAI
100 ETH
165,779.05 DAI
500 ETH
828,895.23 DAI
1000 ETH
1,657,790.45 DAI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.