Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại MetYa

MY NOK: Giá MetYa NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi MY sang NOK

MY

MetYa

NOK

Norwegian Krone

MY NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to NOK24 giờ
Apr 14, 2026kr0.5716-2.96%
Apr 13, 2026kr0.5891-3.09%
Apr 12, 2026kr0.6079-2.33%
Apr 11, 2026kr0.6224-4.01%
Apr 10, 2026kr0.64837.04%
Apr 09, 2026kr0.60572.63%
Apr 08, 2026kr0.5902-2.90%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang NOK đã giảm 3.00% trong 24 giờ qua.

biểu đồ MY sang NOK

biểu đồ MetYa sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá MetYa Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang NOK hiện tại là kr 0.5702. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là giảm bởi MY đã giảm bớt 26.53% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

MY NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to NOK24 giờ
Apr 14, 2026kr0.5716-2.96%
Apr 13, 2026kr0.5891-3.09%
Apr 12, 2026kr0.6079-2.33%
Apr 11, 2026kr0.6224-4.01%
Apr 10, 2026kr0.64837.04%
Apr 09, 2026kr0.60572.63%
Apr 08, 2026kr0.5902-2.90%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang NOK đã giảm 3.00% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi MY / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang NOK là kr0.5703 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi MY sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 11:30:12 pm
0.5 MYnok 0.2851
1 MYnok 0.5703
5 MYnok 2.85
10 MYnok 5.70
50 MYnok 28.51
100 MYnok 57.03
500 MYnok 285.14
1000 MYnok 570.28

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MY

Số tiềnHôm nay lúc 11:30:12 pm
0.5 NOKMY 0.8768
1 NOKMY 1.75
5 NOKMY 8.77
10 NOKMY 17.54
50 NOKMY 87.68
100 NOKMY 175.35
500 NOKMY 876.76
1000 NOKMY 1,753.52

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
MY / USD$0.0604
MY / BTC0.0000008149 BTC
MY / ETH0.00002604 ETH
MY / BNB0.00009834 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MetYa (MY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển MetYa sang Norwegian Krone

Giá của 1 MetYa (MY) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 MetYa (MY) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.5703.

Tôi có thể mua bao nhiêu MetYa (MY) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 1.7535 MetYa (MY).

Giá MY/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

MetYa (MY) đạt mức giá cao nhất từng có là kr2.86 NOK vào 1/19/2025.

Giá trị của MetYa (MY) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của MetYa (MY) đã tăng thêm -26.5% so với Norwegian Krone (NOK).