MY HUF: Giá MetYa HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MY sang HUF
MY HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MY to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft18.09 | -5.58% |
| Jun 07, 2026 | Ft19.16 | -4.75% |
| Jun 06, 2026 | Ft20.12 | -1.01% |
| Jun 05, 2026 | Ft20.32 | -4.13% |
| Jun 04, 2026 | Ft21.20 | -6.99% |
| Jun 03, 2026 | Ft22.79 | -9.11% |
| Jun 02, 2026 | Ft25.08 | -9.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang HUF đã giảm 4.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MY sang HUF
biểu đồ MetYa sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MetYa Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang HUF hiện tại là Ft 18.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là giảm bởi MY đã tăng thêm 15.96% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MY HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MY to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft18.09 | -5.58% |
| Jun 07, 2026 | Ft19.16 | -4.75% |
| Jun 06, 2026 | Ft20.12 | -1.01% |
| Jun 05, 2026 | Ft20.32 | -4.13% |
| Jun 04, 2026 | Ft21.20 | -6.99% |
| Jun 03, 2026 | Ft22.79 | -9.11% |
| Jun 02, 2026 | Ft25.08 | -9.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang HUF đã giảm 4.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MY / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang HUF là Ft18.06 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi MY sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:49:55 pm |
|---|---|
| 0.5 MY | huf 9.03 |
| 1 MY | huf 18.06 |
| 5 MY | huf 90.32 |
| 10 MY | huf 180.63 |
| 50 MY | huf 903.17 |
| 100 MY | huf 1,806.33 |
| 500 MY | huf 9,031.66 |
| 1000 MY | huf 18,063.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang MY
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:49:55 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | MY 0.02768 |
| 1 HUF | MY 0.05536 |
| 5 HUF | MY 0.2768 |
| 10 HUF | MY 0.5536 |
| 50 HUF | MY 2.77 |
| 100 HUF | MY 5.54 |
| 500 HUF | MY 27.68 |
| 1000 HUF | MY 55.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












