Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại MetYa

MY IDR: Giá MetYa IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi MY sang IDR

MY

MetYa

IDR

Indonesian Rupiah

MY IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to IDR24 giờ
Jun 08, 2026Rp1,051.09-6.17%
Jun 07, 2026Rp1,120.16-5.07%
Jun 06, 2026Rp1,179.94-1.01%
Jun 05, 2026Rp1,191.93-5.03%
Jun 04, 2026Rp1,255.08-6.17%
Jun 03, 2026Rp1,337.54-8.81%
Jun 02, 2026Rp1,466.80-9.13%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang IDR đã giảm 6.86% trong 24 giờ qua.

biểu đồ MY sang IDR

biểu đồ MetYa sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá MetYa Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang IDR hiện tại là Rp 1,051.44. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là giảm bởi MY đã tăng thêm 14.58% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

MY IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to IDR24 giờ
Jun 08, 2026Rp1,051.09-6.17%
Jun 07, 2026Rp1,120.16-5.07%
Jun 06, 2026Rp1,179.94-1.01%
Jun 05, 2026Rp1,191.93-5.03%
Jun 04, 2026Rp1,255.08-6.17%
Jun 03, 2026Rp1,337.54-8.81%
Jun 02, 2026Rp1,466.80-9.13%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang IDR đã giảm 6.86% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi MY / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang IDR là Rp1,051.44 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi MY sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 09:17:50 pm
0.5 MYidr 525.72
1 MYidr 1,051.44
5 MYidr 5,257.21
10 MYidr 10,514.43
50 MYidr 52,572.13
100 MYidr 105,144.27
500 MYidr 525,721.33
1000 MYidr 1,051,442.67

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang MY

Số tiềnHôm nay lúc 09:17:50 pm
0.5 IDRMY 0.0004755
1 IDRMY 0.0009511
5 IDRMY 0.004755
10 IDRMY 0.009511
50 IDRMY 0.04755
100 IDRMY 0.09511
500 IDRMY 0.4755
1000 IDRMY 0.9511

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
MY / USD$0.05794
MY / BTC0.0000009095 BTC
MY / ETH0.0000339 ETH
MY / BNB0.00009505 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MetYa (MY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển MetYa sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 MetYa (MY) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 MetYa (MY) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp1,051.44.

Tôi có thể mua bao nhiêu MetYa (MY) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.0009511 MetYa (MY).

Giá MY/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

MetYa (MY) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp5,491.50 IDR vào 1/19/2025.

Giá trị của MetYa (MY) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của MetYa (MY) đã tăng thêm 14.6% so với Indonesian Rupiah (IDR).