Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại MetYa

MY MYR: Giá MetYa MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi MY sang MYR

MY

MetYa

MYR

Malaysian Ringgit

MY MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to MYR24 giờ
Jun 06, 2026RM0.27162.35%
Jun 05, 2026RM0.2654-4.87%
Jun 04, 2026RM0.279-6.07%
Jun 03, 2026RM0.2971-8.84%
Jun 02, 2026RM0.3259-9.01%
Jun 01, 2026RM0.3581-6.61%
May 31, 2026RM0.3835-0.27%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MYR đã giảm 0.10% trong 24 giờ qua.

biểu đồ MY sang MYR

biểu đồ MetYa sang MYR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá MetYa Đồng Ringgit Malaysia

Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang MYR hiện tại là RM 0.2723. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là giảm bởi MY đã tăng thêm 29.74% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

MY MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to MYR24 giờ
Jun 06, 2026RM0.27162.35%
Jun 05, 2026RM0.2654-4.87%
Jun 04, 2026RM0.279-6.07%
Jun 03, 2026RM0.2971-8.84%
Jun 02, 2026RM0.3259-9.01%
Jun 01, 2026RM0.3581-6.61%
May 31, 2026RM0.3835-0.27%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MYR đã giảm 0.10% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi MY / MYR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang MYR là RM0.2724 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang MYR.

Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MYR

Số tiềnHôm nay lúc 04:15:04 am
0.5 MYmyr 0.1362
1 MYmyr 0.2724
5 MYmyr 1.36
10 MYmyr 2.72
50 MYmyr 13.62
100 MYmyr 27.24
500 MYmyr 136.19
1000 MYmyr 272.38

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang MY

Số tiềnHôm nay lúc 04:15:04 am
0.5 MYRMY 1.84
1 MYRMY 3.67
5 MYRMY 18.36
10 MYRMY 36.71
50 MYRMY 183.56
100 MYRMY 367.13
500 MYRMY 1,835.64
1000 MYRMY 3,671.28

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
MY / USD$0.06762
MY / BTC0.000001124 BTC
MY / ETH0.00004395 ETH
MY / BNB0.000119 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MetYa (MY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển MetYa sang Malaysian Ringgit

Giá của 1 MetYa (MY) sang Malaysian Ringgit (MYR) là bao nhiêu?

Giá của 1 MetYa (MY) sang Malaysian Ringgit (MYR) hiện tại khoảng RM0.2724.

Tôi có thể mua bao nhiêu MetYa (MY) với RM1?

Hiện tại, với RM1 có thể mua khoảng 3.6713 MetYa (MY).

Giá MY/MYR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

MetYa (MY) đạt mức giá cao nhất từng có là RM1.22 MYR vào 1/19/2025.

Giá trị của MetYa (MY) đã thay đổi bao nhiêu so với Malaysian Ringgit (MYR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của MetYa (MY) đã tăng thêm 29.7% so với Malaysian Ringgit (MYR).