Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại MetYa

MY MYR: Giá MetYa MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi MY sang MYR

MY

MetYa

MYR

Malaysian Ringgit

MY MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to MYR24 giờ
Apr 17, 2026RM0.2398-0.79%
Apr 16, 2026RM0.24173.05%
Apr 15, 2026RM0.2346-1.77%
Apr 14, 2026RM0.2388-3.67%
Apr 13, 2026RM0.2479-1.80%
Apr 12, 2026RM0.2524-2.56%
Apr 11, 2026RM0.2591-4.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MYR đã tăng 3.44% trong 24 giờ qua.

biểu đồ MY sang MYR

biểu đồ MetYa sang MYR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá MetYa Đồng Ringgit Malaysia

Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang MYR hiện tại là RM 0.2395. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.44% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là tăng bởi MY đã giảm bớt 22.76% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

MY MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to MYR24 giờ
Apr 17, 2026RM0.2398-0.79%
Apr 16, 2026RM0.24173.05%
Apr 15, 2026RM0.2346-1.77%
Apr 14, 2026RM0.2388-3.67%
Apr 13, 2026RM0.2479-1.80%
Apr 12, 2026RM0.2524-2.56%
Apr 11, 2026RM0.2591-4.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MYR đã tăng 3.44% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi MY / MYR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang MYR là RM0.2395 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang MYR.

Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MYR

Số tiềnHôm nay lúc 05:46:44 am
0.5 MYmyr 0.1198
1 MYmyr 0.2395
5 MYmyr 1.20
10 MYmyr 2.40
50 MYmyr 11.98
100 MYmyr 23.95
500 MYmyr 119.76
1000 MYmyr 239.52

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang MY

Số tiềnHôm nay lúc 05:46:44 am
0.5 MYRMY 2.09
1 MYRMY 4.18
5 MYRMY 20.88
10 MYRMY 41.75
50 MYRMY 208.75
100 MYRMY 417.51
500 MYRMY 2,087.55
1000 MYRMY 4,175.10

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
MY / USD$0.06055
MY / BTC0.0000008111 BTC
MY / ETH0.00002607 ETH
MY / BNB0.00009645 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MetYa (MY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển MetYa sang Malaysian Ringgit

Giá của 1 MetYa (MY) sang Malaysian Ringgit (MYR) là bao nhiêu?

Giá của 1 MetYa (MY) sang Malaysian Ringgit (MYR) hiện tại khoảng RM0.2395.

Tôi có thể mua bao nhiêu MetYa (MY) với RM1?

Hiện tại, với RM1 có thể mua khoảng 4.1751 MetYa (MY).

Giá MY/MYR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

MetYa (MY) đạt mức giá cao nhất từng có là RM1.20 MYR vào 1/19/2025.

Giá trị của MetYa (MY) đã thay đổi bao nhiêu so với Malaysian Ringgit (MYR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của MetYa (MY) đã tăng thêm -22.8% so với Malaysian Ringgit (MYR).