Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại MetYa

MY USD: Giá MetYa USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi MY sang USD

MY

MetYa

USD

United States Dollar

MY USD Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to USD24 giờ
Apr 14, 2026$0.06182-0.86%
Apr 13, 2026$0.06236-2.12%
Apr 12, 2026$0.0637-2.50%
Apr 11, 2026$0.06534-4.01%
Apr 10, 2026$0.068076.79%
Apr 09, 2026$0.063743.39%
Apr 08, 2026$0.06164-2.72%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang USD đã giảm 1.71% trong 24 giờ qua.

biểu đồ MY sang USD

biểu đồ MetYa sang USD

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá MetYa Đô la Mỹ

Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang USD hiện tại là $0.06185. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là giảm bởi MY đã giảm bớt 26.04% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

MY USD Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to USD24 giờ
Apr 14, 2026$0.06182-0.86%
Apr 13, 2026$0.06236-2.12%
Apr 12, 2026$0.0637-2.50%
Apr 11, 2026$0.06534-4.01%
Apr 10, 2026$0.068076.79%
Apr 09, 2026$0.063743.39%
Apr 08, 2026$0.06164-2.72%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang USD đã giảm 1.71% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi MY / USD

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang USD là $0.06185 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang USD.

Tỷ lệ chuyển đổi MY sang USD

Số tiềnHôm nay lúc 02:31:51 am
0.5 MYusd 0.03093
1 MYusd 0.06185
5 MYusd 0.3093
10 MYusd 0.6185
50 MYusd 3.09
100 MYusd 6.19
500 MYusd 30.93
1000 MYusd 61.85

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi USD sang MY

Số tiềnHôm nay lúc 02:31:51 am
0.5 USDMY 8.08
1 USDMY 16.17
5 USDMY 80.84
10 USDMY 161.68
50 USDMY 808.41
100 USDMY 1,616.81
500 USDMY 8,084.07
1000 USDMY 16,168.15

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
MY / BTC0.0000008306 BTC
MY / ETH0.00002607 ETH
MY / BNB0.0001007 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MetYa (MY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển MetYa sang United States Dollar

Giá của 1 MetYa (MY) sang United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá của 1 MetYa (MY) sang United States Dollar (USD) hiện tại khoảng $0.06185.

Tôi có thể mua bao nhiêu MetYa (MY) với $1?

Hiện tại, với $1 có thể mua khoảng 16.17 MetYa (MY).

Giá MY/USD cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

MetYa (MY) đạt mức giá cao nhất từng có là $0.3026 USD vào 1/19/2025.

Giá trị của MetYa (MY) đã thay đổi bao nhiêu so với United States Dollar (USD)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của MetYa (MY) đã tăng thêm -26.0% so với United States Dollar (USD).