MY MXN: Giá MetYa MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MY sang MXN
MY MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MY to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 03, 2026 | $1.29 | -9.34% |
| Jun 02, 2026 | $1.42 | -9.38% |
| Jun 01, 2026 | $1.57 | -6.46% |
| May 31, 2026 | $1.68 | -0.32% |
| May 30, 2026 | $1.68 | 3.29% |
| May 29, 2026 | $1.63 | -2.31% |
| May 28, 2026 | $1.67 | 2.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MXN đã giảm 9.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MY sang MXN
biểu đồ MetYa sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MetYa Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang MXN hiện tại là $1.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là giảm bởi MY đã tăng thêm 34.66% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MY MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MY to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 03, 2026 | $1.29 | -9.34% |
| Jun 02, 2026 | $1.42 | -9.38% |
| Jun 01, 2026 | $1.57 | -6.46% |
| May 31, 2026 | $1.68 | -0.32% |
| May 30, 2026 | $1.68 | 3.29% |
| May 29, 2026 | $1.63 | -2.31% |
| May 28, 2026 | $1.67 | 2.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MXN đã giảm 9.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MY / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang MXN là $1.23 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:00 am |
|---|---|
| 0.5 MY | mxn 0.6148 |
| 1 MY | mxn 1.23 |
| 5 MY | mxn 6.15 |
| 10 MY | mxn 12.30 |
| 50 MY | mxn 61.48 |
| 100 MY | mxn 122.96 |
| 500 MY | mxn 614.81 |
| 1000 MY | mxn 1,229.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang MY
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:00 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | MY 0.4066 |
| 1 MXN | MY 0.8133 |
| 5 MXN | MY 4.07 |
| 10 MXN | MY 8.13 |
| 50 MXN | MY 40.66 |
| 100 MXN | MY 81.33 |
| 500 MXN | MY 406.63 |
| 1000 MXN | MY 813.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












