FLUID KRW: Giá Fluid KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang KRW
FLUID KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | ₩1,680.65 | -1.53% |
| Jun 07, 2026 | ₩1,706.78 | 2.44% |
| Jun 06, 2026 | ₩1,666.14 | -2.30% |
| Jun 05, 2026 | ₩1,705.40 | -3.93% |
| Jun 04, 2026 | ₩1,775.07 | -7.42% |
| Jun 03, 2026 | ₩1,917.40 | -0.90% |
| Jun 02, 2026 | ₩1,934.76 | -10.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang KRW đã giảm 0.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang KRW
biểu đồ Fluid sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang KRW hiện tại là ₩1,680.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là giảm bởi FLUID đã giảm bớt 39.20% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | ₩1,680.65 | -1.53% |
| Jun 07, 2026 | ₩1,706.78 | 2.44% |
| Jun 06, 2026 | ₩1,666.14 | -2.30% |
| Jun 05, 2026 | ₩1,705.40 | -3.93% |
| Jun 04, 2026 | ₩1,775.07 | -7.42% |
| Jun 03, 2026 | ₩1,917.40 | -0.90% |
| Jun 02, 2026 | ₩1,934.76 | -10.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang KRW đã giảm 0.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang KRW là ₩1,680.03 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:38:02 am |
|---|---|
| 0.5 FLUID | krw 840.02 |
| 1 FLUID | krw 1,680.03 |
| 5 FLUID | krw 8,400.17 |
| 10 FLUID | krw 16,800.34 |
| 50 FLUID | krw 84,001.71 |
| 100 FLUID | krw 168,003.42 |
| 500 FLUID | krw 840,017.12 |
| 1000 FLUID | krw 1,680,034.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:38:02 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | FLUID 0.0002976 |
| 1 KRW | FLUID 0.0005952 |
| 5 KRW | FLUID 0.002976 |
| 10 KRW | FLUID 0.005952 |
| 50 KRW | FLUID 0.02976 |
| 100 KRW | FLUID 0.05952 |
| 500 KRW | FLUID 0.2976 |
| 1000 KRW | FLUID 0.5952 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.0845 |
| FLUID / BTC | 0.00001717 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0006454 ETH |
| FLUID / BNB | 0.0018 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












