FLUID NOK: Giá Fluid NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang NOK
FLUID NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr15.09 | 0.20% |
| Apr 14, 2026 | kr15.06 | -4.78% |
| Apr 13, 2026 | kr15.81 | 5.00% |
| Apr 12, 2026 | kr15.06 | -4.93% |
| Apr 11, 2026 | kr15.84 | -1.04% |
| Apr 10, 2026 | kr16.01 | 4.45% |
| Apr 09, 2026 | kr15.33 | -1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang NOK đã giảm 3.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang NOK
biểu đồ Fluid sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang NOK hiện tại là kr 15.07. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là giảm bởi FLUID đã giảm bớt 36.28% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr15.09 | 0.20% |
| Apr 14, 2026 | kr15.06 | -4.78% |
| Apr 13, 2026 | kr15.81 | 5.00% |
| Apr 12, 2026 | kr15.06 | -4.93% |
| Apr 11, 2026 | kr15.84 | -1.04% |
| Apr 10, 2026 | kr16.01 | 4.45% |
| Apr 09, 2026 | kr15.33 | -1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang NOK đã giảm 3.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang NOK là kr15.07 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:13:04 am |
|---|---|
| 0.5 FLUID | nok 7.54 |
| 1 FLUID | nok 15.07 |
| 5 FLUID | nok 75.35 |
| 10 FLUID | nok 150.71 |
| 50 FLUID | nok 753.53 |
| 100 FLUID | nok 1,507.05 |
| 500 FLUID | nok 7,535.27 |
| 1000 FLUID | nok 15,070.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:13:04 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | FLUID 0.03318 |
| 1 NOK | FLUID 0.06635 |
| 5 NOK | FLUID 0.3318 |
| 10 NOK | FLUID 0.6635 |
| 50 NOK | FLUID 3.32 |
| 100 NOK | FLUID 6.64 |
| 500 NOK | FLUID 33.18 |
| 1000 NOK | FLUID 66.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.5969 |
| FLUID / BTC | 0.00002154 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0006871 ETH |
| FLUID / BNB | 0.002587 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












